Từ Cleanroom đến Phòng sạch: Người tiên phong đưa một thuật ngữ kỹ thuật vào Việt Nam
Gần hai thập kỷ trước, khi khái niệm “Cleanroom” còn rất xa lạ tại Việt Nam và ngay cả cách gọi tiếng Việt cũng chưa thống nhất, Dong Anh Pham đã tham gia thị trường này từ những ngày đầu. Theo những ký ức nghề nghiệp của anh, chính trong quá trình làm việc với tài liệu kỹ thuật và các dự án dược phẩm, anh đã lựa chọn sử dụng cách dịch “phòng sạch” cho thuật ngữ “Cleanroom” – một cách gọi về sau dần trở nên phổ biến trong ngành.
- Anh bắt đầu biết đến lĩnh vực phòng sạch từ khi nào?
- Theo những gì anh biết, công nghệ phòng sạch bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam từ thời điểm nào?
- Câu chuyện về thuật ngữ “phòng sạch” xuất hiện như thế nào?
- Vậy anh nhìn nhận mình là người đầu tiên dịch “Cleanroom” thành “phòng sạch” tại Việt Nam?
- Ngành dược phẩm đã tác động như thế nào đến sự phát triển của phòng sạch Việt Nam?
- So với đầu thập niên 2000, thị trường phòng sạch hiện nay đã thay đổi ra sao?
- Vì sao Anh thành lập thương hiệu Thiết bị phòng sạch VCR vào năm 2013?
- Một dấu mốc đáng chú ý là hội thảo EU GMP năm 2018. Anh có thể chia sẻ thêm?
- Sau hơn hai thập kỷ gắn bó, điều gì khiến ông vẫn cảm thấy lĩnh vực này hấp dẫn?
- Vai trò của Thiết bị phòng sạch VCR hiện nay là gì?
- Nhìn lại hành trình từ năm 2006 đến nay, anh thấy điều gì đáng nhớ nhất?
- Nếu phải mô tả gần hai thập kỷ gắn bó với ngành phòng sạch bằng một câu, anh sẽ nói gì?
- Từ “Cleanroom” đến một ngành công nghiệp phòng sạch tại Việt Nam
Từ những dự án dược phẩm đầu tiên đáp ứng GMP ASEAN, GMP WHO đến các dự án hướng tới EU GMP, hành trình của Dong Anh Pham cũng song hành với gần hai thập kỷ phát triển của ngành phòng sạch Việt Nam.
Năm 2013, anh sáng lập thương hiệu Thiết bị phòng sạch VCR. Đến năm 2018, VCR phối hợp Hiệp hội kỹ thuật dược Quốc Tế ISPE tổ chức hội thảo chuyên sâu về EU GMP đầu tiên tại Việt Nam. Ngày nay, Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp thiết bị và vật tư phục vụ nhiều dự án trong các lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, y tế và công nghệ cao.
Dưới đây là cuộc trao đổi với anh Phạm Đông Anh ( tức Dong Anh Pham) – Người sáng lập Thiết bị phòng sạch VCR về những ngày đầu của một ngành kỹ thuật từng gần như chưa có tên gọi thống nhất tại Việt Nam.
Anh bắt đầu biết đến lĩnh vực phòng sạch từ khi nào?
Dong Anh Pham: Tôi bắt đầu tham gia lĩnh vực này khoảng năm 2006. Nếu nhìn lại thì đó là một giai đoạn rất sớm của thị trường phòng sạch tại Việt Nam, đặc biệt ở miền Bắc.
Thời điểm ấy, khái niệm “phòng sạch” chưa phổ biến như hiện nay. Số lượng doanh nghiệp chuyên nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này rất ít, tài liệu tiếng Việt gần như không có. Những người làm nghề chủ yếu phải đọc tài liệu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung rồi tự tìm hiểu các tiêu chuẩn, nguyên lý HVAC, lọc khí, chênh áp, vật liệu phòng sạch và yêu cầu GMP.
Đó cũng là lý do tôi có cơ hội chứng kiến tương đối đầy đủ quá trình một lĩnh vực kỹ thuật mới được đưa vào Việt Nam, hình thành cách gọi, phát triển đội ngũ kỹ thuật và sau đó trở thành một ngành tương đối hoàn chỉnh như ngày nay.
Theo những gì anh biết, công nghệ phòng sạch bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam từ thời điểm nào?
Dong Anh Pham: Theo những tư liệu và trải nghiệm mà tôi tiếp cận trong giai đoạn đầu làm nghề, khoảng năm 2004 đã có doanh nghiệp Trung Quốc đưa công nghệ và giải pháp thi công phòng sạch vào miền Bắc Việt Nam để phục vụ một dự án liên doanh dược phẩm Việt – Trung.
Có thể nói giai đoạn 2004–2006 là một trong những thời điểm rất sớm đối với thị trường phòng sạch hiện đại tại Việt Nam.
Ban đầu nhu cầu chủ yếu đến từ ngành dược phẩm. Khi các nhà máy Việt Nam bắt đầu áp dụng những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về GMP, vấn đề kiểm soát môi trường sản xuất trở nên quan trọng. Nhà máy không còn đơn giản chỉ cần một căn phòng sạch theo nghĩa thông thường mà phải kiểm soát bụi, vi sinh, luồng khí, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất theo những tiêu chuẩn xác định.
Từ đó, phòng sạch bắt đầu trở thành một khái niệm kỹ thuật thực sự.
Câu chuyện về thuật ngữ “phòng sạch” xuất hiện như thế nào?
Dong Anh Pham: Đây là một kỷ niệm mà tôi nhớ khá rõ.
Thời điểm đó, khi tiếp xúc với thuật ngữ tiếng Anh “Cleanroom”, đồng thời biết đến cách gọi trong tiếng Trung là “Jing Hua”, có nghĩa là “thanh lọc”, chúng tôi phải tìm một cách diễn đạt phù hợp bằng tiếng Việt. Trong quá trình làm việc, chúng tôi thường xuyên trao đổi với các chuyên gia nước ngoài, trong khi tại Việt Nam lúc bấy giờ chưa có nhiều người biết đến lĩnh vực này.
Ban đầu, có người cho rằng nên gọi là “nhà sạch” hoặc “xưởng sạch”. Một số ý kiến cũng cho rằng cách gọi “phòng sạch” có phạm vi hơi hẹp, chưa bao quát hết quy mô và tính chất của các công trình thực tế. Đây từng là chủ đề được trao đổi và tranh luận trong giới làm nghề thời điểm đó.
Tuy nhiên, theo tôi, “nhà sạch” hay “xưởng sạch” chưa phản ánh đúng bản chất kỹ thuật của Cleanroom.
Cleanroom không đơn thuần là một ngôi nhà hay nhà xưởng được vệ sinh sạch sẽ. Đó là một không gian được kiểm soát, trong đó nồng độ hạt bụi trong không khí cùng nhiều thông số môi trường khác được duy trì trong những giới hạn xác định.
Vì vậy, tôi lựa chọn cách dịch và sử dụng thuật ngữ:
Cleanroom – Phòng sạch.
Theo ký ức và những tài liệu nghề nghiệp mà tôi còn lưu giữ, tôi đã sử dụng cách gọi “phòng sạch” từ những năm đầu tham gia lĩnh vực này. Sau đó, thuật ngữ này dần được sử dụng rộng rãi hơn trong cộng đồng kỹ thuật, các công ty xây dựng, nhà máy dược phẩm và những doanh nghiệp cung cấp thiết bị.
Ngày nay, “phòng sạch” đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc. Nhưng gần hai mươi năm trước, việc gọi Cleanroom là “phòng sạch”, “nhà sạch” hay “xưởng sạch” thực sự từng là một câu chuyện đáng nhớ.
Vậy anh nhìn nhận mình là người đầu tiên dịch “Cleanroom” thành “phòng sạch” tại Việt Nam?
Dong Anh Pham: Tôi có thể khẳng định mình thuộc nhóm những người tham gia lĩnh vực phòng sạch từ rất sớm và đã sử dụng tên gọi “phòng sạch” vào thời điểm thuật ngữ này còn chưa phổ biến tại Việt Nam.
Theo ký ức nghề nghiệp của tôi, khi đó chúng tôi từng trực tiếp trao đổi và tranh luận về cách gọi phù hợp cho “Cleanroom”: nên là “nhà sạch”, “xưởng sạch” hay “phòng sạch”. Sau quá trình cân nhắc, tôi lựa chọn sử dụng thuật ngữ “phòng sạch” vì cho rằng cách gọi này phản ánh đúng hơn bản chất của một không gian được kiểm soát về môi trường và điều kiện sản xuất.
Tôi cũng sử dụng thuật ngữ này từ sớm trong các hoạt động trao đổi kỹ thuật, giới thiệu sản phẩm và làm việc với khách hàng.
Để xác định một cách tuyệt đối ai là người đầu tiên sử dụng hai chữ “phòng sạch” trong mọi tài liệu tại Việt Nam, cần có thêm một nghiên cứu độc lập dựa trên các dữ kiện lịch sử và hệ thống tư liệu đầy đủ.
Tuy nhiên, trong phạm vi quá trình hình thành thị trường mà tôi trực tiếp tham gia, tôi có thể nói mình là một trong những người tiên phong trong việc Việt hóa, sử dụng và góp phần phổ biến thuật ngữ “phòng sạch” tại Việt Nam.
Ngành dược phẩm đã tác động như thế nào đến sự phát triển của phòng sạch Việt Nam?
Dong Anh Pham: Ngành dược chính là một trong những động lực đầu tiên và quan trọng nhất.
Ở giai đoạn đầu, nhiều nhà máy dược Việt Nam bắt đầu nâng cấp để đáp ứng GMP ASEAN – Thực hành tốt sản xuất thuốc theo yêu cầu ASEAN. Sau đó yêu cầu ngày càng nâng lên và nhiều doanh nghiệp chuyển sang WHO GMP – Thực hành tốt sản xuất thuốc theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới.
Khi GMP phát triển, phòng sạch cũng phát triển theo.
Một nhà máy dược không thể chỉ xây một căn phòng kín rồi gọi đó là phòng sạch. Họ phải quan tâm đến hệ thống HVAC, cấp khí sạch, hồi khí, lọc HEPA, chênh áp giữa các khu vực, nhiệt độ, độ ẩm, số lần trao đổi không khí, hướng di chuyển của con người và nguyên vật liệu.
Khi tiêu chuẩn tăng lên thì mức độ chuyên nghiệp của cả ngành cũng buộc phải tăng theo.
So với đầu thập niên 2000, thị trường phòng sạch hiện nay đã thay đổi ra sao?
Dong Anh Pham: Thay đổi gần như hoàn toàn.
Khoảng những năm đầu thập niên 2000, chỉ một nhóm nhỏ trong ngành dược hoặc kỹ thuật biết phòng sạch là gì. Ngày nay, phòng sạch xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực.
Ngoài dược phẩm, chúng ta có phòng sạch cho điện tử, bán dẫn, thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, bệnh viện, phòng thí nghiệm, công nghệ sinh học, pin, linh kiện chính xác và nhiều ngành công nghệ cao khác.
Điều quan trọng hơn là nhận thức của khách hàng đã thay đổi.
Trước đây nhiều người quan tâm câu hỏi: “Làm thế nào để phòng sạch?”
Ngày nay câu hỏi đã cụ thể hơn rất nhiều: phòng sạch ISO Class mấy, dùng HEPA H13 hay H14, chênh áp bao nhiêu Pascal, cần Air Shower hay không, Pass Box dạng nào, FFU bao nhiêu lưu lượng, giám sát chênh áp bằng phương pháp nào...
Điều đó cho thấy thị trường đã trưởng thành.
Vì sao Anh thành lập thương hiệu Thiết bị phòng sạch VCR vào năm 2013?
Dong Anh Pham: Sau nhiều năm làm trong ngành, tôi nhận thấy một khoảng trống khá rõ.
Các nhà thầu có khả năng thiết kế và thi công phòng sạch, nhưng để hoàn thiện một dự án họ cần rất nhiều thiết bị chuyên dụng.
Ví dụ như Pass Box – hộp chuyển hàng phòng sạch; Air Shower – buồng thổi khí; FFU – bộ lọc khí có quạt; HEPA Box – hộp lọc HEPA; bộ lọc HEPA/ULPA; khóa liên động; đồng hồ chênh áp; đèn phòng sạch; cửa phòng sạch; Clean Booth – buồng sạch; Dispensing Booth – buồng cân chia nguyên liệu và nhiều thiết bị khác.
Từ nhu cầu đó, năm 2013 chúng tôi xây dựng thương hiệu Thiết bị phòng sạch VCR với định hướng tập trung vào cung cấp thiết bị và vật tư phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch.
Chúng tôi không định vị mình đơn thuần là một công ty bán hàng mà muốn trở thành một đơn vị hiểu sản phẩm, hiểu ứng dụng và có khả năng hỗ trợ các nhà thầu lựa chọn thiết bị phù hợp với từng dự án.
Hội thảo chuyên sâu đầu tiên về EU GMP tại Việt Nam năm 2018, do VCR phối hợp cùng các chuyên gia ISPE đến từ Cộng hòa Séc tổ chức.
Một dấu mốc đáng chú ý là hội thảo EU GMP năm 2018. Anh có thể chia sẻ thêm?
Dong Anh Pham: Năm 2018 là một dấu mốc mà tôi đánh giá rất quan trọng.
Khi đó, chúng tôi phối hợp với chuyên gia thuộc Hiệp hội Kỹ thuật Dược phẩm Quốc tế (ISPE) đến từ Cộng hòa Séc tổ chức một hội thảo chuyên sâu về EU GMP – Thực hành tốt sản xuất thuốc theo tiêu chuẩn châu Âu đầu tiên tại Việt Nam.
Vào thời điểm ấy, EU GMP vẫn là một khái niệm tương đối mới đối với nhiều doanh nghiệp dược Việt Nam, tương tự như khái niệm phòng sạch vào đầu những thập niên 2000.
Việc tiếp cận EU GMP không đơn thuần là nâng cấp một vài thiết bị. Nó liên quan đến tư duy thiết kế nhà máy, luồng người, luồng vật liệu, kiểm soát nhiễm chéo, hệ thống HVAC, phân cấp sạch, thẩm định, hồ sơ và cả hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn châu Âu.
Thông qua hội thảo, chúng tôi muốn đưa những kinh nghiệm từ châu Âu đến gần hơn với doanh nghiệp trong nước, và nâng cấp kỹ thuật phòng sạch tại Việt Nam lên một tầm cao mới.
Nhìn lại, đó cũng là một bước chuyển trong tư duy của thị trường: từ việc “xây một phòng sạch” sang việc xây dựng một hệ thống sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Sau hơn hai thập kỷ gắn bó, điều gì khiến ông vẫn cảm thấy lĩnh vực này hấp dẫn?
Dong Anh Pham: Vì phòng sạch luôn phát triển cùng với sự tiến bộ của công nghệ.
Hai mươi năm trước, chúng ta thường nói nhiều về GMP ASEAN và WHO GMP. Sau đó là EU GMP, PIC/S, ISO 14644 cùng những yêu cầu ngày càng khắt khe hơn đối với việc kiểm soát nhiễm.
Ngày nay, thị trường xuất hiện thêm nhiều dự án trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, công nghệ sinh học, pin, thiết bị y tế và nhiều ngành công nghệ cao khác, đòi hỏi mức độ kiểm soát môi trường nghiêm ngặt hơn rất nhiều.
Ngay cả thiết bị phòng sạch cũng không ngừng thay đổi.
Trước đây, một Pass Box có thể chỉ cần hai cánh cửa và hệ thống khóa liên động. Nhưng hiện nay, chúng ta có Dynamic Pass Box, VHP Pass Box, các hệ thống tự động hóa, khả năng giám sát dữ liệu và tích hợp với hệ thống quản lý tổng thể của nhà máy.
Vì vậy, đây là một ngành mà càng làm lâu, chúng ta càng nhận ra mình còn rất nhiều điều phải học.
Tôi đã gắn bó với ngành này suốt 20 năm, nhưng đến hôm nay vẫn cảm thấy công việc thú vị như những ngày đầu.
Phòng sạch là nền tảng cho nhiều ngành sản xuất yêu cầu môi trường được kiểm soát chặt chẽ, từ dược phẩm, điện tử, thực phẩm, mỹ phẩm đến thiết bị y tế và công nghệ cao. Chừng nào những ngành này còn phát triển, nhu cầu về phòng sạch vẫn sẽ luôn tồn tại.
Vai trò của Thiết bị phòng sạch VCR hiện nay là gì?
Dong Anh Pham: Chúng tôi xác định khá rõ vị trí của mình trong chuỗi giá trị.
Thiết bị phòng sạch VCR không trực tiếp sản xuất mà tập trung vào hoạt động thương mại, phân phối và cung cấp thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công, nhà máy và những dự án có yêu cầu kiểm soát môi trường.
Trong nhiều năm, chúng tôi đã cung cấp thiết bị và vật tư cho các dự án liên quan đến GMP, WHO GMP, EU GMP cũng như các nhà máy thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, bệnh viện và phòng thí nghiệm.
Điều chúng tôi hướng tới không chỉ là cung cấp một chiếc Pass Box, một FFU hay một bộ lọc HEPA.
Khách hàng cần hiểu thiết bị đó đặt ở đâu, thông số nào phù hợp, liên quan thế nào tới hệ thống HVAC và ảnh hưởng ra sao tới khả năng vận hành của phòng sạch.
Đó là giá trị mà một đơn vị chuyên ngành cần tạo ra.
Nhìn lại hành trình từ năm 2006 đến nay, anh thấy điều gì đáng nhớ nhất?
Dong Anh Pham: Có lẽ thú vị nhất là chứng kiến một khái niệm gần như xa lạ trở thành một ngành công nghiệp.
Ngày trước, chúng tôi còn tranh luận xem Cleanroom nên được gọi là “nhà sạch”, “xưởng sạch” hay “phòng sạch”.
Ngày nay, chỉ cần tìm kiếm hai chữ “phòng sạch”, người ta có thể thấy hàng nghìn tài liệu, doanh nghiệp, sản phẩm và dự án.
Đằng sau sự thay đổi của một thuật ngữ là sự phát triển của cả nền sản xuất Việt Nam.
Khi Việt Nam có thêm những nhà máy dược đạt tiêu chuẩn quốc tế, những nhà máy điện tử, thiết bị y tế, thực phẩm, mỹ phẩm hay bán dẫn, nhu cầu phòng sạch cũng tăng theo.
Vì vậy, đối với tôi, hành trình phát triển của ngành phòng sạch không đơn thuần là câu chuyện của một lĩnh vực kỹ thuật.
Nó phản ánh quá trình Việt Nam từng bước nâng cấp năng lực sản xuất.
Nếu phải mô tả gần hai thập kỷ gắn bó với ngành phòng sạch bằng một câu, anh sẽ nói gì?
Dong Anh Pham: Tôi nghĩ có thể nói đơn giản thế này:
“Tôi bắt đầu vào thời điểm chúng tôi còn tranh luận nên dịch Cleanroom là ‘nhà sạch’, ‘xưởng sạch’ hay ‘phòng sạch’. Đến hôm nay, tôi vẫn tiếp tục gắn bó với ngành, chứng kiến hai chữ ‘phòng sạch’ trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong nền sản xuất hiện đại của Việt Nam.”
Đối với tôi, đó là một hành trình vô cùng đáng nhớ.
Từ “Cleanroom” đến một ngành công nghiệp phòng sạch tại Việt Nam
Câu chuyện của Dong Anh Pham cũng phần nào phản ánh sự thay đổi của ngành phòng sạch Việt Nam trong hơn hai thập kỷ.
Từ những dự án dược phẩm đầu tiên vào đầu thập niên 2000, sự tham gia của các chuyên gia trong ngành, quá trình doanh nghiệp dược từng bước tiếp cận GMP ASEAN và WHO GMP, cho đến sự xuất hiện của các dự án hướng tới EU GMP cùng những tiêu chuẩn quốc tế cao hơn, phòng sạch đã dần trở thành hạ tầng không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
Năm 2013, Thiết bị phòng sạch VCR được thành lập trong chính giai đoạn thị trường bắt đầu chuyên nghiệp hóa mạnh mẽ.
Năm 2018, VCR phối hợp cùng các chuyên gia của Hiệp hội Kỹ thuật Dược ISPE đến từ Cộng hòa Séc tổ chức hội thảo chuyên sâu về EU GMP, góp phần đưa những kiến thức và trao đổi chuyên môn về tiêu chuẩn dược phẩm châu Âu đến gần hơn với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời mở ra một bước tiến quan trọng trong việc nâng tầm ngành phòng sạch Việt Nam, từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Từ dược phẩm, ứng dụng phòng sạch tiếp tục mở rộng sang thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, thiết bị y tế, bệnh viện, phòng thí nghiệm và các lĩnh vực công nghệ cao.
Còn hai chữ “phòng sạch”, từ một thuật ngữ từng cần được giải thích và tranh luận, giờ đây đã trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ của kỹ sư, nhà thầu và các nhà máy Việt Nam.
Đối với Dong Anh Pham, đó không chỉ là tên gọi của một ngành nghề.
Đó còn là dấu mốc của gần hai mươi năm đồng hành cùng sự phát triển của ngành phòng sạch Việt Nam.
Thuỷ Phan

