Đặc biệt với các ngành như dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế, thực phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học, tiếng Anh chuyên ngành phòng sạch xuất hiện trong hầu hết bản vẽ, catalogue, hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, tài liệu GMP, ISO và SOP vận hành.

Dưới đây là hệ thống các thuật ngữ tiếng Anh trong phòng sạch thường gặp nhất, được giải thích theo cách dễ hiểu, sát với thực tế thiết kế, thi công và vận hành mà VCR đã tổng hợp lại:

1. Cleanroom - Phòng sạch

Cleanroom là thuật ngữ cơ bản nhất, có nghĩa là phòng sạch. Đây là không gian được kiểm soát về nồng độ hạt bụi trong không khí, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, luồng khí và các yếu tố nhiễm bẩn khác.

Ví dụ: The factory has an ISO Class 7 cleanroom for pharmaceutical production.

→ Nhà máy có phòng sạch ISO Class 7 phục vụ sản xuất dược phẩm.

Trong tài liệu kỹ thuật, nên dùng cleanroom thay vì chỉ viết clean room, vì “cleanroom” thể

hiện rõ đây là thuật ngữ chuyên ngành.

2. Cleanroom Classification - Phân loại cấp độ phòng sạch

Cleanroom classification là cách phân loại phòng sạch theo cấp độ sạch. Cấp độ này thường dựa trên số lượng hạt bụi có trong một đơn vị thể tích không khí.

Các cách gọi phổ biến gồm:

  • ISO Class 5 cleanroom - Phòng sạch ISO Class 5
  • ISO Class 6 cleanroom - Phòng sạch ISO Class 6
  • ISO Class 7 cleanroom - Phòng sạch ISO Class 7
  • ISO Class 8 cleanroom - Phòng sạch ISO Class 8

Ngoài ra, một số tài liệu cũ hoặc tài liệu kỹ thuật vẫn dùng cách gọi:

  • Class 100 cleanroom
  • Class 1,000 cleanroom
  • Class 10,000 cleanroom
  • Class 100,000 cleanroom

Khi làm việc với khách hàng quốc tế hoặc tài liệu hiện đại, cách gọi theo ISO Class thường được ưu tiên hơn.

3. Cleanroom Standard - Tiêu chuẩn phòng sạch

Cleanroom standard nghĩa là tiêu chuẩn phòng sạch. Đây là bộ yêu cầu dùng để thiết kế, xây dựng, kiểm tra và vận hành phòng sạch.

Một số cụm từ thường gặp:

  • ISO 14644 cleanroom standard - Tiêu chuẩn phòng sạch ISO 14644
  • GMP cleanroom standard - Tiêu chuẩn phòng sạch GMP
  • EU GMP cleanroom requirements - Yêu cầu phòng sạch theo EU GMP
  • Cleanroom compliance - Sự tuân thủ tiêu chuẩn phòng sạch

Ví dụ: The cleanroom must comply with ISO 14644 standards.

→ Phòng sạch phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14644.

4. Cleanroom Design - Thiết kế phòng sạch

Cleanroom design là thiết kế phòng sạch. Thuật ngữ này bao gồm việc thiết kế mặt bằng, luồng người, luồng vật liệu, hệ thống HVAC, cấp độ sạch, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, chiếu sáng, vật liệu hoàn thiện và thiết bị phụ trợ.

Ví dụ: Cleanroom design should consider airflow, pressure cascade and contamination control.

→ Thiết kế phòng sạch cần xem xét luồng khí, chênh áp và kiểm soát nhiễm bẩn.

5. Cleanroom Construction - Thi công phòng sạch

Cleanroom construction nghĩa là thi công phòng sạch. Đây là quá trình xây dựng và lắp đặt các hạng mục như panel, trần, sàn, cửa, đèn, hệ thống HVAC, lọc khí, điện, điều khiển và thiết bị phòng sạch.

Ví dụ: Our company provides cleanroom design and construction services.

→ Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công phòng sạch.

6. Turnkey Cleanroom Solution - Giải pháp phòng sạch trọn gói

Turnkey cleanroom solution là giải pháp phòng sạch trọn gói, thường bao gồm từ tư vấn, thiết kế, cung cấp vật tư, thi công, lắp đặt, kiểm tra, nghiệm thu đến bàn giao vận hành.

Cụm từ này thường dùng trong hồ sơ năng lực hoặc website doanh nghiệp:

We provide turnkey cleanroom solutions for pharmaceutical and electronics factories.

→ Chúng tôi cung cấp giải pháp phòng sạch trọn gói cho nhà máy dược phẩm và điện tử.

7. HVAC System - Hệ thống điều hòa không khí

HVAC là viết tắt của Heating, Ventilation and Air Conditioning, nghĩa là hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí. Trong phòng sạch, HVAC là một trong những hệ thống quan trọng nhất vì nó kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, lưu lượng khí, số lần trao đổi khí và mức độ sạch.

Một số cụm từ liên quan:

  • Cleanroom HVAC system - Hệ thống HVAC phòng sạch
  • Air handling unit - Bộ xử lý không khí
  • Airflow control - Kiểm soát luồng khí
  • Temperature and humidity control - Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm

8. AHU - Air Handling Unit

AHU là viết tắt của Air Handling Unit, nghĩa là bộ xử lý không khí. AHU có nhiệm vụ xử lý, lọc, làm lạnh, làm nóng, cấp ẩm hoặc khử ẩm không khí trước khi đưa vào khu vực phòng sạch.

Ví dụ: The AHU supplies filtered air to the cleanroom.

→ AHU cấp không khí đã lọc vào phòng sạch.

9. FFU - Fan Filter Unit

FFU là viết tắt của Fan Filter Unit, nghĩa là thiết bị lọc khí có quạt. FFU thường được lắp trên trần phòng sạch để cấp khí sạch xuống khu vực sản xuất. Thiết bị này thường tích hợp quạt và bộ lọc HEPA hoặc ULPA.

Ví dụ: FFUs are installed on the cleanroom ceiling to provide clean air.

→ Các FFU được lắp trên trần phòng sạch để cấp khí sạch.

10. HEPA Filter - Bộ lọc HEPA

HEPA filter là bộ lọc HEPA, viết tắt của High Efficiency Particulate Air filter. Đây là loại lọc khí hiệu suất cao, thường được sử dụng trong phòng sạch để loại bỏ hạt bụi nhỏ trong không khí.

Ví dụ: HEPA filters are commonly used in cleanroom air filtration systems.

→ Bộ lọc HEPA thường được sử dụng trong hệ thống lọc khí phòng sạch.

11. ULPA Filter - Bộ lọc ULPA

ULPA filter là bộ lọc ULPA, viết tắt của Ultra Low Penetration Air filter. ULPA có hiệu suất lọc cao hơn HEPA trong một số ứng dụng đặc biệt, thường gặp trong ngành bán dẫn, vi điện tử hoặc các môi trường yêu cầu độ sạch rất cao.

Ví dụ: ULPA filters are used in high-grade cleanrooms.

→ Bộ lọc ULPA được sử dụng trong các phòng sạch cấp cao.

12. Airflow - Luồng khí

Airflow là luồng khí. Trong phòng sạch, hướng đi, tốc độ và cách phân phối luồng khí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát bụi và nhiễm bẩn.

Một số cụm từ thường gặp:

  • Unidirectional airflow - Luồng khí một chiều
  • Non-unidirectional airflow - Luồng khí không một chiều
  • Laminar airflow - Luồng khí tầng
  • Turbulent airflow - Luồng khí rối
  • Airflow pattern - Mô hình luồng khí

13. Laminar Airflow - Luồng khí tầng

Laminar airflow là luồng khí tầng, tức luồng khí di chuyển theo một hướng tương đối đồng đều, thường từ trên xuống dưới hoặc từ một phía sang phía đối diện. Luồng khí tầng giúp cuốn trôi hạt bụi và giảm nguy cơ nhiễm bẩn tại khu vực quan trọng.

Ví dụ: Laminar airflow is used to protect critical production areas.

→ Luồng khí tầng được sử dụng để bảo vệ các khu vực sản xuất quan trọng.

14. Air Change Rate - Số lần trao đổi khí

Air change rate hoặc air changes per hour, viết tắt là ACH, nghĩa là số lần trao đổi khí trong một giờ. Đây là thông số cho biết lượng không khí trong phòng được thay mới bao nhiêu lần mỗi giờ.

Ví dụ: The cleanroom requires 30 air changes per hour.

→ Phòng sạch yêu cầu 30 lần trao đổi khí mỗi giờ.

15. Pressure Differential - Chênh áp

Pressure differential là chênh áp giữa hai khu vực. Trong phòng sạch, chênh áp được dùng để kiểm soát hướng di chuyển của không khí, ngăn bụi hoặc vi sinh từ khu vực bẩn hơn xâm nhập vào khu vực sạch hơn.

Ví dụ: A positive pressure differential helps prevent contamination from entering the cleanroom.

→ Chênh áp dương giúp ngăn nhiễm bẩn xâm nhập vào phòng sạch.

16. Positive Pressure - Áp suất dương

Positive pressure là áp suất dương. Phòng sạch áp suất dương có áp suất cao hơn khu vực bên ngoài, giúp không khí sạch đi từ trong ra ngoài khi cửa mở, hạn chế bụi từ ngoài đi vào.

Ví dụ: Pharmaceutical cleanrooms often use positive pressure to protect products.

→ Phòng sạch dược phẩm thường sử dụng áp suất dương để bảo vệ sản phẩm.

17. Negative Pressure - Áp suất âm

Negative pressure là áp suất âm. Phòng áp suất âm có áp suất thấp hơn khu vực xung quanh, giúp ngăn không khí trong phòng thoát ra ngoài. Loại phòng này thường dùng khi cần kiểm soát tác nhân nguy hiểm, độc hại hoặc có nguy cơ lây nhiễm.

Ví dụ: Negative pressure rooms are used to contain hazardous substances.

→ Phòng áp suất âm được sử dụng để cô lập các chất nguy hiểm.

18. Pressure Cascade - Chuỗi chênh áp

Pressure cascade là chuỗi chênh áp giữa các phòng hoặc khu vực. Trong thiết kế phòng sạch, áp suất thường được bố trí theo cấp bậc, từ khu vực sạch hơn sang khu vực ít sạch hơn, nhằm kiểm soát hướng luồng khí.

Ví dụ: A proper pressure cascade is essential for contamination control.

→ Chuỗi chênh áp phù hợp rất quan trọng đối với việc kiểm soát nhiễm bẩn.

19. Contamination Control - Kiểm soát nhiễm bẩn

Contamination control là kiểm soát nhiễm bẩn. Đây là mục tiêu cốt lõi của phòng sạch, bao gồm kiểm soát hạt bụi, vi sinh, hóa chất, tĩnh điện, con người, thiết bị, vật liệu và quy trình vận hành.

Ví dụ: Contamination control is critical in pharmaceutical manufacturing.

→ Kiểm soát nhiễm bẩn là yếu tố then chốt trong sản xuất dược phẩm.

20. Particle - Hạt bụi

Particle là hạt, thường hiểu là hạt bụi hoặc hạt lơ lửng trong không khí. Trong phòng sạch, số lượng hạt có kích thước nhất định được đo để xác định cấp độ sạch.

Một số cụm từ liên quan:

  • Airborne particles - Hạt trong không khí
  • Particle concentration - Nồng độ hạt
  • Particle count - Số lượng hạt
  • Particle counter - Máy đếm hạt

21. Particle Counter - Máy đếm hạt

Particle counter là máy đếm hạt, dùng để đo số lượng hạt trong không khí theo các kích thước khác nhau. Thiết bị này thường được dùng trong kiểm tra, giám sát và thẩm định phòng sạch.

Ví dụ: A particle counter is used to verify cleanroom classification.

→ Máy đếm hạt được sử dụng để xác nhận cấp độ phòng sạch.

22. Microbial Contamination - Nhiễm bẩn vi sinh

Microbial contamination là nhiễm bẩn vi sinh. Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế và công nghệ sinh học.

Một số cụm từ liên quan:

  • Microbial monitoring - Giám sát vi sinh
  • Microbial limit - Giới hạn vi sinh
  • Bioburden - Tải lượng vi sinh
  • Sterility - Độ vô trùng

23. Environmental Monitoring - Giám sát môi trường

Environmental monitoring, thường viết tắt là EM, nghĩa là giám sát môi trường. Trong phòng sạch, EM bao gồm việc theo dõi hạt bụi, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, luồng khí và các thông số quan trọng khác.

Ví dụ: Environmental monitoring is performed regularly in GMP cleanrooms.

→ Giám sát môi trường được thực hiện thường xuyên trong phòng sạch GMP.

24. Cleanroom Validation - Thẩm định phòng sạch

Cleanroom validation là thẩm định phòng sạch, tức quá trình kiểm tra và chứng minh rằng phòng sạch đáp ứng các yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan:

  • IQ - Installation Qualification - Thẩm định lắp đặt
  • OQ - Operational Qualification - Thẩm định vận hành
  • PQ - Performance Qualification - Thẩm định hiệu năng

Ví dụ: Cleanroom validation must be completed before production starts.

→ Thẩm định phòng sạch phải hoàn tất trước khi bắt đầu sản xuất.

25. Cleanroom Testing - Kiểm tra phòng sạch

Cleanroom testing là kiểm tra phòng sạch. Công việc này có thể bao gồm đo hạt bụi, kiểm tra tốc độ gió, số lần trao đổi khí, chênh áp, độ rò lọc HEPA, nhiệt độ, độ ẩm, độ ồn và độ chiếu sáng.

Một số phép thử thường gặp:

  • Airflow velocity test - Kiểm tra tốc độ gió
  • HEPA filter leak test - Kiểm tra rò rỉ lọc HEPA
  • Room pressure test - Kiểm tra áp suất phòng
  • Particle count test - Kiểm tra số lượng hạt
  • Recovery test - Kiểm tra thời gian phục hồi
  • Airflow visualization test - Kiểm tra trực quan luồng khí

26. Cleanroom Monitoring System - Hệ thống giám sát phòng sạch

Cleanroom monitoring system là hệ thống giám sát phòng sạch. Hệ thống này giúp theo dõi liên tục hoặc định kỳ các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, hạt bụi và vi sinh.

Ví dụ: The cleanroom monitoring system provides real-time pressure and temperature data.

→ Hệ thống giám sát phòng sạch cung cấp dữ liệu áp suất và nhiệt độ theo thời gian thực.

27. Cleanroom Panel - Panel phòng sạch

Cleanroom panel là panel phòng sạch, thường dùng để làm vách và trần phòng sạch. Panel cần có bề mặt phẳng, ít bám bụi, dễ vệ sinh, chống ẩm, chống cháy hoặc chống tĩnh điện tùy yêu cầu từng dự án.

Ví dụ: Cleanroom panels should be easy to clean and resistant to chemicals.

→ Panel phòng sạch cần dễ vệ sinh và có khả năng chống hóa chất.

28. Cleanroom Ceiling - Trần phòng sạch

Cleanroom ceiling là trần phòng sạch. Trần thường được thiết kế để lắp đèn, FFU, miệng gió, lọc HEPA, sprinkler, cảm biến và các thiết bị kỹ thuật khác.

Ví dụ: FFUs are mounted on the cleanroom ceiling grid.

→ Các FFU được lắp trên hệ khung trần phòng sạch.

29. Cleanroom Flooring - Sàn phòng sạch

Cleanroom flooring là sàn phòng sạch. Sàn phòng sạch cần liền mạch, dễ vệ sinh, chống bụi, chống mài mòn và trong nhiều trường hợp cần chống tĩnh điện.

Các loại sàn thường gặp:

  • Epoxy flooring - Sàn epoxy
  • Vinyl flooring - Sàn vinyl
  • ESD flooring - Sàn chống tĩnh điện

30. ESD - Electrostatic Discharge

ESD là viết tắt của Electrostatic Discharge, nghĩa là phóng tĩnh điện. Trong ngành điện tử và bán dẫn, kiểm soát ESD rất quan trọng vì tĩnh điện có thể làm hỏng linh kiện nhạy cảm.

Một số cụm từ liên quan:

  • ESD control - Kiểm soát tĩnh điện
  • ESD flooring - Sàn chống tĩnh điện
  • ESD garment - Trang phục chống tĩnh điện
  • ESD wrist strap - Vòng đeo tay chống tĩnh điện

31. Cleanroom Door - Cửa phòng sạch

Cleanroom door là cửa phòng sạch. Cửa cần kín, dễ vệ sinh, hạn chế khe hở và có thể tích hợp kính quan sát, khóa liên động hoặc hệ thống kiểm soát ra vào.

Một số cụm từ thường gặp:

  • Swing door - Cửa mở quay
  • Sliding door - Cửa trượt
  • Automatic door - Cửa tự động
  • Interlocked door - Cửa liên động

32. Interlock System - Hệ thống liên động

Interlock system là hệ thống liên động, thường dùng cho cửa phòng sạch, airlock hoặc pass box. Hệ thống này giúp đảm bảo hai cửa không mở cùng lúc, nhằm hạn chế trao đổi không khí giữa hai khu vực.

Ví dụ: The airlock is equipped with an interlock system.

→ Airlock được trang bị hệ thống liên động.

33. Airlock - Phòng đệm khí

Airlock là phòng đệm khí, thường nằm giữa hai khu vực có cấp độ sạch hoặc áp suất khác nhau. Airlock giúp giảm nguy cơ nhiễm bẩn khi con người hoặc vật liệu di chuyển giữa các khu vực.

Một số loại airlock:

  • Personnel airlock - Phòng đệm cho người
  • Material airlock - Phòng đệm cho vật liệu
  • Clean airlock - Phòng đệm sạch
  • Dirty airlock - Phòng đệm bẩn

34. Air Shower - Buồng thổi khí

Air shower là buồng thổi khí phòng sạch. Thiết bị này dùng luồng khí tốc độ cao để thổi bụi bám trên quần áo hoặc bề mặt người trước khi vào khu vực sạch.

Ví dụ: Personnel must pass through the air shower before entering the cleanroom.

→ Nhân viên phải đi qua buồng thổi khí trước khi vào phòng sạch.

35. Pass Box - Hộp chuyển hàng

Pass box là hộp chuyển hàng, dùng để chuyển vật tư, dụng cụ hoặc sản phẩm giữa hai khu vực mà không cần mở cửa trực tiếp giữa các phòng.

Một số loại pass box:

  • Static pass box - Hộp chuyển hàng tĩnh
  • Dynamic pass box - Hộp chuyển hàng động
  • UV pass box - Hộp chuyển hàng có đèn UV
  • Interlocked pass box - Hộp chuyển hàng có liên động

36. Clean Bench - Tủ cấy sạch / bàn sạch

Clean bench là thiết bị tạo vùng làm việc sạch bằng luồng khí đã lọc qua HEPA. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là bàn sạch, tủ sạch hoặc tủ cấy sạch.

Cần phân biệt clean bench với biosafety cabinet. Clean bench bảo vệ sản phẩm hoặc mẫu thao tác, nhưng không nhất thiết bảo vệ người vận hành khỏi tác nhân nguy hiểm.

37. Biosafety Cabinet - Tủ an toàn sinh học

Biosafety cabinet, viết tắt là BSC, là tủ an toàn sinh học. Thiết bị này được dùng khi làm việc với mẫu sinh học, vi sinh vật hoặc vật liệu có nguy cơ lây nhiễm.

Ví dụ: A biosafety cabinet protects the operator, the product and the environment.

→ Tủ an toàn sinh học bảo vệ người vận hành, sản phẩm và môi trường.

38. Garment / Cleanroom Garment - Trang phục phòng sạch

Cleanroom garment là trang phục phòng sạch. Trang phục này giúp hạn chế bụi, tóc, da chết và vi sinh từ con người phát tán vào môi trường phòng sạch.

Một số thuật ngữ liên quan:

  • Coverall - Bộ đồ liền thân
  • Hood - Mũ trùm đầu
  • Mask - Khẩu trang
  • Gloves - Găng tay
  • Boots - Ủng phòng sạch
  • Goggles - Kính bảo hộ
  • Shoe cover - Bao giày

39. Gowning Room - Phòng thay đồ phòng sạch

Gowning room là phòng thay đồ phòng sạch, nơi nhân viên mặc trang phục phòng sạch trước khi vào khu vực sản xuất.
Ví dụ: Operators must follow the gowning procedure before entering the cleanroom.

→ Nhân viên vận hành phải tuân thủ quy trình mặc đồ trước khi vào phòng sạch.

40. Gowning Procedure - Quy trình mặc đồ phòng sạch

Gowning procedure là quy trình mặc trang phục phòng sạch. Quy trình này quy định thứ tự mặc đồ, cách khử khuẩn tay, cách đi găng, cách đeo khẩu trang, cách đi qua airlock hoặc air shower.

Đây là một phần quan trọng trong kiểm soát nhiễm bẩn vì con người là một trong những nguồn phát sinh hạt và vi sinh lớn nhất trong phòng sạch.

41. SOP - Standard Operating Procedure

SOP là viết tắt của Standard Operating Procedure, nghĩa là quy trình thao tác chuẩn. Trong phòng sạch, SOP được dùng để quy định cách vận hành, vệ sinh, bảo trì, kiểm tra và xử lý sự cố.

Ví dụ: All cleanroom activities must follow approved SOPs.

→ Tất cả hoạt động trong phòng sạch phải tuân theo các SOP đã được phê duyệt.

42. Cleaning and Disinfection - Vệ sinh và khử khuẩn

Cleaning là làm sạch, còn disinfection là khử khuẩn. Trong phòng sạch, hai khái niệm này cần được phân biệt rõ.

  • Cleaning giúp loại bỏ bụi bẩn, cặn, tạp chất hoặc vật chất hữu cơ.
  • Disinfection giúp giảm hoặc tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt.

Một số cụm từ liên quan:

  • Cleaning procedure - Quy trình vệ sinh
  • Disinfection procedure - Quy trình khử khuẩn
  • Cleaning agent - Chất làm sạch
  • Disinfectant - Chất khử khuẩn

43. Sterilization - Tiệt trùng

Sterilization là tiệt trùng, tức quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả vi sinh vật, bao gồm cả bào tử. Thuật ngữ này thường gặp trong dược phẩm, thiết bị y tế, phòng thí nghiệm và sản xuất vô trùng.

Ví dụ: Sterilization is required for critical medical devices.

→ Tiệt trùng là yêu cầu bắt buộc đối với các thiết bị y tế quan trọng.

44. Sterile Area - Khu vực vô trùng

Sterile area là khu vực vô trùng. Đây là khu vực yêu cầu kiểm soát vi sinh rất nghiêm ngặt, thường dùng trong sản xuất thuốc vô trùng, dung dịch tiêm, vaccine hoặc sản phẩm y sinh.

Cần lưu ý: cleanroom không đồng nghĩa hoàn toàn với sterile area. Phòng sạch có thể kiểm soát bụi và môi trường, nhưng không phải lúc nào cũng là khu vực vô trùng.

45. GMP - Good Manufacturing Practice

GMP là viết tắt của Good Manufacturing Practice, nghĩa là thực hành sản xuất tốt. Trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và thiết bị y tế, GMP là hệ thống yêu cầu quan trọng để đảm bảo sản phẩm được sản xuất ổn định, an toàn và đạt chất lượng.

Một số cụm từ thường gặp:

  • GMP cleanroom - Phòng sạch GMP
  • GMP compliance - Tuân thủ GMP
  • GMP facility - Nhà máy đạt GMP
  • GMP requirements - Yêu cầu GMP

46. Pharmaceutical Cleanroom - Phòng sạch dược phẩm

Pharmaceutical cleanroom là phòng sạch dược phẩm. Đây là loại phòng sạch được thiết kế để sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm hoặc bảo quản sản phẩm dược.

Ví dụ: Pharmaceutical cleanrooms require strict contamination control.

→ Phòng sạch dược phẩm yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt.

47. Electronics Cleanroom - Phòng sạch điện tử

Electronics cleanroom hoặc electronic cleanroom là phòng sạch điện tử. Loại phòng sạch này dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, bảng mạch, cảm biến, màn hình, thiết bị quang học hoặc sản phẩm công nghệ cao.

Trong ngành điện tử, ngoài kiểm soát bụi, còn cần chú ý đến ESD control, tức kiểm soát tĩnh điện.

48. Semiconductor Cleanroom - Phòng sạch bán dẫn

Semiconductor cleanroom là phòng sạch bán dẫn. Đây là môi trường có yêu cầu rất cao về kiểm soát hạt bụi, hóa chất, tĩnh điện, rung động, nhiệt độ và độ ẩm.

Ví dụ: Semiconductor cleanrooms often require very high cleanliness levels.

→ Phòng sạch bán dẫn thường yêu cầu cấp độ sạch rất cao.

49. Medical Device Cleanroom - Phòng sạch thiết bị y tế

Medical device cleanroom là phòng sạch thiết bị y tế, dùng để sản xuất, lắp ráp hoặc đóng gói các sản phẩm như kim tiêm, ống thông, dụng cụ phẫu thuật, vật tư tiêu hao y tế và thiết bị cấy ghép.

Ví dụ: Medical device cleanrooms must control both particles and microbial contamination.

→ Phòng sạch thiết bị y tế phải kiểm soát cả hạt bụi và nhiễm bẩn vi sinh.

50. Cleanroom Maintenance - Bảo trì phòng sạch

Cleanroom maintenance là bảo trì phòng sạch. Công việc này giúp hệ thống phòng sạch vận hành ổn định, duy trì cấp độ sạch và hạn chế sự cố trong sản xuất.

Các hạng mục bảo trì thường gồm:

  • Filter replacement - Thay lọc
  • HVAC maintenance - Bảo trì hệ thống HVAC
  • Pressure calibration - Hiệu chuẩn áp suất
  • Sensor calibration - Hiệu chuẩn cảm biến
  • Cleaning schedule - Lịch vệ sinh

Các thuật ngữ tiếng Anh trong phòng sạch là nền tảng quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực thiết kế, thi công, vận hành, bảo trì, thẩm định hoặc quản lý nhà máy phòng sạch. Những từ như cleanroom, cleanroom classification, HVAC system, HEPA filter, airflow, pressure differential, contamination control, environmental monitoring, cleanroom validation, air shower, pass box, gowning procedure và GMP cleanroom xuất hiện thường xuyên trong tài liệu kỹ thuật và thực tế dự án.

Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp tránh nhầm lẫn khi đọc bản vẽ, viết hồ sơ, trao đổi với đối tác và triển khai phòng sạch theo đúng tiêu chuẩn. Với doanh nghiệp hoạt động trong ngành dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế, thực phẩm hoặc mỹ phẩm, việc sử dụng thuật ngữ tiếng Anh chính xác còn thể hiện năng lực chuyên môn và sự chuyên nghiệp trong mắt khách hàng quốc tế.

Từ khóa: