Mô hình EPC trong dự án phòng sạch - Ưu và nhược điểm so với chia nhỏ gói thầu
Một dự án phòng sạch không đơn thuần là tập hợp của nhiều hạng mục kỹ thuật đặt cạnh nhau. HVAC, panel, trần, sàn, điện, BMS, PCCC, cửa, Pass Box, HEPA Box, FFU hay các hệ thống phụ trợ đều có mối liên hệ trực tiếp với nhau. Chỉ cần một thay đổi nhỏ ở một hệ thống cũng có thể kéo theo hàng loạt điều chỉnh ở các hệ thống còn lại. Chính đặc điểm này khiến việc tổ chức mô hình triển khai dự án trở thành một quyết định quan trọng ngay từ giai đoạn đầu tư.
- EPC trong dự án phòng sạch là gì?
- Điểm giao tiếp giữa các hệ thống mới là nơi dễ phát sinh rủi ro nhất
- EPC có thể mang lại lợi thế lớn khi trách nhiệm được tập trung đúng chỗ
- EPC không phải giải pháp an toàn nếu lựa chọn sai tổng thầu
- Chia nhỏ gói thầu giúp tăng quyền kiểm soát nhưng cũng tăng trách nhiệm của chủ đầu tư
- So sánh EPC và chia nhỏ không nên chỉ dừng ở giá hợp đồng
- EPC, chia nhỏ hay Hybrid phụ thuộc vào năng lực thực tế của từng chủ đầu tư
- Lựa chọn mô hình phù hợp nhất với từng dự án
Trong thực tế, chủ đầu tư thường đứng trước hai lựa chọn: Một là giao phần lớn trách nhiệm cho một tổng thầu theo mô hình EPC, hai là chia dự án thành nhiều gói nhỏ và lựa chọn từng nhà thầu chuyên môn cho từng phần việc. Cả hai mô hình đều có ưu điểm riêng và đều có thể tạo ra một dự án tốt nếu được quản lý đúng cách.
Điều cần quan tâm không phải là EPC luôn tốt hơn hay chia nhỏ gói thầu luôn tiết kiệm hơn. Bản chất của vấn đề nằm ở việc ai sẽ chịu trách nhiệm tích hợp toàn bộ hệ thống, ai sẽ xử lý các điểm giao nhau giữa nhiều nhà thầu và chủ đầu tư có đủ năng lực để quản lý mức độ phức tạp của mô hình mình lựa chọn hay không. Hãy cùng Thiết bị phòng sạch VCR tìm hiểu về Mô hình EPC trong dự án phòng sạch qua bài viết dưới đây.
EPC trong dự án phòng sạch là gì?
EPC là viết tắt của Engineering, Procurement and Construction, có thể hiểu là thiết kế kỹ thuật, mua sắm và thi công. Trong mô hình này, một tổng thầu thường chịu trách nhiệm từ quá trình phát triển giải pháp kỹ thuật, lựa chọn và cung cấp vật tư thiết bị cho đến thi công, lắp đặt, chạy thử và bàn giao.
Giá trị cốt lõi của EPC không nằm ở việc một doanh nghiệp trực tiếp thực hiện tất cả các công việc. Trong phần lớn dự án, tổng thầu vẫn sử dụng các nhà thầu phụ chuyên ngành. Điểm quan trọng là đối với chủ đầu tư, trách nhiệm chính được tập trung về một đầu mối.
Trong dự án phòng sạch, phạm vi EPC có thể rất rộng. Tổng thầu có thể chịu trách nhiệm thiết kế layout, HVAC, chênh áp, panel, trần, sàn, điện, hệ thống điều khiển, PCCC và nhiều thiết bị phòng sạch. Tùy theo hợp đồng, phạm vi này còn có thể kéo dài tới commissioning và hỗ trợ qualification.
Commissioning là quá trình kiểm tra, hiệu chỉnh và xác nhận rằng hệ thống sau khi xây dựng có thể vận hành theo đúng mục tiêu thiết kế. Trong khi đó, qualification có thể hiểu là quá trình thẩm định để chứng minh hệ thống hoặc thiết bị được thiết kế, lắp đặt và vận hành phù hợp với các yêu cầu đã được xác định. Hai khái niệm này đặc biệt quan trọng trong các dự án dược phẩm bởi việc công trình hoàn thiện về hình thức chưa có nghĩa là hệ thống đã đủ điều kiện vận hành theo yêu cầu GMP.
EPC cũng cần được phân biệt với mô hình tổng thầu thi công thông thường. Một tổng thầu thi công có thể nhận bản vẽ đã hoàn chỉnh từ chủ đầu tư và tổ chức thực hiện. Trong EPC, trách nhiệm về Engineering lớn hơn nhiều. Tổng thầu không chỉ thi công mà còn tham gia trực tiếp vào việc xây dựng và hoàn thiện giải pháp kỹ thuật.
Mô hình này cũng có điểm tương đồng với Design & Build - thiết kế và thi công do cùng một đầu mối thực hiện. Tuy nhiên, EPC thường mở rộng thêm phần Procurement, nghĩa là tổng thầu đồng thời chịu trách nhiệm lựa chọn, mua sắm và cung ứng thiết bị, vật tư cho dự án.
Phòng sạch là lĩnh vực đặc biệt phù hợp để cân nhắc EPC vì mức độ phụ thuộc giữa các hệ thống rất cao. Một quyết định về HVAC có thể ảnh hưởng đến panel. Một thay đổi của trần có thể ảnh hưởng đến HEPA Box, đèn và sprinkler. Một điều chỉnh của layout có thể kéo theo thay đổi đường ống, điện, BMS và pressure cascade.
Vì vậy, giá trị thực sự của EPC nằm ở khả năng quản lý những mối liên hệ đó như một hệ thống thống nhất.

Điểm giao tiếp giữa các hệ thống mới là nơi dễ phát sinh rủi ro nhất
Trong một dự án phòng sạch, từng nhà thầu riêng lẻ có thể hoàn thành tốt phần việc của mình nhưng tổng thể công trình vẫn có thể phát sinh lỗi. Nguyên nhân thường nằm ở những nơi hai hoặc nhiều hệ thống gặp nhau. Trong quản lý dự án, những vị trí này thường được gọi là interface - điểm giao tiếp giữa các hệ thống hoặc phạm vi công việc khác nhau.
Một HEPA Box chẳng hạn có thể thuộc phạm vi HVAC nhưng lại phải lắp trực tiếp vào hệ trần của nhà thầu panel. Nếu kích thước module của trần và kích thước HEPA Box không được phối hợp chính xác, công trường buộc phải cắt sửa. Pass Box cũng tạo ra bài toán tương tự. Thiết bị xuyên qua tường panel nên nhà cung cấp Pass Box cần biết chính xác kích thước ô chờ. Nhà thầu panel phải tạo ô chờ đúng vị trí. Sau khi thiết bị được lắp, khoảng tiếp giáp giữa thân Pass Box và panel lại cần được xử lý kín.
Nếu trong hợp đồng không ghi rõ ai chịu trách nhiệm cho phần hoàn thiện cuối cùng, rất dễ xuất hiện scope gap - khoảng trống phạm vi giữa hai gói thầu. Ngược lại, đôi khi cả hai nhà thầu đều đưa cùng một công việc vào báo giá. Khi đó xuất hiện scope overlap - phạm vi bị chồng chéo. Những vấn đề này nhìn riêng lẻ có vẻ nhỏ nhưng khi xuất hiện nhiều lần, chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, tiến độ và chất lượng.
Phòng sạch có mật độ interface rất cao. HVAC phải phối hợp với kiến trúc để bố trí HEPA Box, miệng hồi và đường ống. Panel phải phối hợp với điện để xử lý đèn, ổ cắm và conduit. PCCC phải phối hợp với trần để bố trí sprinkler. BMS phải nhận tín hiệu từ cảm biến chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái của các thiết bị HVAC.
Điểm khó là một thay đổi tại một hệ thống có thể lan sang nhiều hệ thống khác. Nếu vị trí HEPA Box thay đổi, bố trí đèn có thể phải thay. Sprinkler có thể phải di chuyển. Đường ống gió phía trên trần có thể phải điều chỉnh. Cable và cảm biến liên quan cũng phải cập nhật.
Trong mô hình EPC, tổng thầu chịu trách nhiệm điều phối những thay đổi này. Trong mô hình chia nhỏ, phần việc đó thường rơi vào chủ đầu tư hoặc đơn vị quản lý dự án. Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Nếu chủ đầu tư có đội ngũ Engineering và Project Management mạnh, việc điều phối nhiều nhà thầu vẫn có thể được thực hiện tốt. Nhưng nếu chủ đầu tư thiếu kinh nghiệm phòng sạch, số lượng interface lớn rất dễ trở thành nguồn phát sinh chậm tiến độ và tranh chấp trách nhiệm. Vấn đề thường trở nên rõ nhất ở giai đoạn commissioning.
Ví dụ, phòng không giữ được chênh áp. Nhà thầu HVAC cho rằng lưu lượng đã đạt. Nhà thầu panel cho rằng các mối nối đã được seal. Nhà thầu cửa cho rằng cửa hoạt động bình thường. Đơn vị BMS khẳng định cảm biến đọc đúng.
Tìm hiểu Chênh áp phòng sạch và phương pháp kiểm soát chênh áp
Từng bên đều có thể chứng minh phần việc của mình đã hoàn thành, nhưng toàn bộ hệ thống vẫn chưa đạt. Lúc đó, câu hỏi quan trọng nhất không còn là ai đã làm đúng hợp đồng riêng lẻ mà là ai có trách nhiệm đưa toàn bộ hệ thống về trạng thái đạt yêu cầu. Chính vì vậy, quản lý interface thường là yếu tố có ảnh hưởng lớn hơn cả việc lựa chọn từng thiết bị riêng lẻ.
EPC có thể mang lại lợi thế lớn khi trách nhiệm được tập trung đúng chỗ
Một trong những lợi thế rõ nhất của EPC là single point of responsibility, nghĩa là một đầu mối chịu trách nhiệm chính. Đối với chủ đầu tư, điều này giúp giảm đáng kể độ phức tạp trong quản lý. Khi phòng không đạt chênh áp, chủ đầu tư làm việc với tổng thầu. Khi hệ HVAC không ổn định, tổng thầu có trách nhiệm tổ chức kiểm tra. Khi Pass Box không phối hợp đúng với panel, tổng thầu phải xử lý sự phối hợp giữa các bên. Tổng thầu vẫn có thể thuê các nhà thầu phụ chuyên ngành, nhưng chủ đầu tư không phải trực tiếp trở thành người điều phối từng mối quan hệ kỹ thuật nhỏ.
Lợi thế thứ hai của EPC nằm ở quá trình thiết kế. Khi Engineering, Procurement và Construction cùng nằm trong một hệ quản lý, thiết kế có thể được phát triển sát hơn với khả năng cung ứng và thi công thực tế. Những người thiết kế biết loại thiết bị nào có sẵn, thời gian giao hàng ra sao và phương pháp thi công nào phù hợp với công trường. Nhờ đó, một số xung đột giữa thiết kế và triển khai thực tế có thể được giảm ngay từ đầu.

EPC cũng có lợi thế về tiến độ. Trong một dự án truyền thống, thiết kế thường phải hoàn thành phần lớn trước khi bước vào mua sắm và thi công. Với EPC, một số giai đoạn có thể được thực hiện song song có kiểm soát. Thiết bị có thời gian giao hàng dài có thể được đặt mua sớm khi thiết kế các khu vực khác vẫn đang tiếp tục. Một số hạng mục xây dựng cũng có thể triển khai trong khi phần Engineering chi tiết vẫn đang được hoàn thiện.
Cách tổ chức này thường được gọi là fast-track - rút ngắn tiến độ bằng cách chồng lấn một phần các giai đoạn thay vì thực hiện hoàn toàn tuần tự. Fast-track chỉ hiệu quả khi tổng thầu có năng lực quản lý thay đổi tốt. Nếu thiết kế liên tục thay đổi sau khi thiết bị đã được đặt hàng hoặc công trường đã thi công, lợi thế về thời gian có thể nhanh chóng biến thành chi phí làm lại.
EPC cũng giúp hạn chế các khoảng trống trách nhiệm. Khi HVAC, panel và thiết bị phòng sạch cùng nằm trong một hợp đồng tổng, tổng thầu khó có thể viện lý do rằng một khe hở giữa hai hệ thống không thuộc phạm vi của mình. Đây là lợi thế rất đáng kể trong phòng sạch bởi nhiều vấn đề ảnh hưởng đến hiệu suất lại nằm ở những chi tiết có giá trị thương mại rất nhỏ.
Một đường seal giữa Pass Box và panel có thể chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong giá trị dự án nhưng nếu không được xử lý đúng, nó có thể ảnh hưởng đến độ kín và chênh áp. Tương tự, một vị trí kết nối giữa HEPA Box và trần cũng có thể trở thành điểm rò khí nếu không có bên chịu trách nhiệm cuối cùng.
Lợi thế khác của EPC là quản lý thay đổi. Khi chủ đầu tư điều chỉnh layout hoặc thay đổi một thiết bị sản xuất, tổng thầu có thể đánh giá tác động tới HVAC, panel, điện, BMS và PCCC trong cùng một hệ thống quản lý.
Trong mô hình chia nhỏ, mỗi thay đổi có thể phải gửi tới nhiều nhà thầu, nhận lại nhiều báo giá, nhiều thời gian phản hồi và nhiều thay đổi tiến độ riêng. Điều này khiến EPC đặc biệt hữu ích đối với những dự án cần tiến độ nhanh hoặc chủ đầu tư chưa có đội ngũ kỹ thuật phòng sạch đủ mạnh.
Tuy nhiên, lợi thế này chỉ tồn tại khi tổng thầu thực sự có khả năng quản lý hệ thống. Nếu tổng thầu chỉ mạnh về thương mại và điều phối hợp đồng nhưng yếu về Engineering, EPC có thể trở thành một lớp trung gian làm tăng chi phí mà không tạo ra giá trị tích hợp tương xứng.
EPC không phải giải pháp an toàn nếu lựa chọn sai tổng thầu
Một trong những hiểu nhầm phổ biến là cho rằng khi đã chọn mô hình EPC, phần lớn rủi ro kỹ thuật sẽ tự động biến mất. Thực tế, EPC chỉ chuyển một phần rủi ro từ chủ đầu tư sang tổng thầu. Nếu tổng thầu không đủ năng lực, rủi ro vẫn tồn tại và thậm chí có thể tập trung lớn hơn.
Phòng sạch là một lĩnh vực có tính liên ngành cao. Một nhà thầu MEP giỏi chưa chắc hiểu sâu về contamination control, pressure cascade, airflow pattern hoặc qualification.
- Contamination control là kiểm soát nhiễm, bao gồm việc kiểm soát hạt bụi, vi sinh và các nguồn ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc quá trình.
- Pressure cascade là mô hình phân cấp áp suất giữa nhiều khu vực để tạo hướng chuyển động không khí theo mục tiêu thiết kế.
- Airflow pattern là dạng chuyển động và phân bố của không khí trong không gian.
Đây đều là những vấn đề mang tính hệ thống. Nếu tổng thầu chỉ biết thiết kế HVAC theo cách thông thường nhưng không hiểu logic contamination control, phòng sạch vẫn có thể hoạt động nhưng không tối ưu về mặt kiểm soát nhiễm.
Một rủi ro khác là sự khác biệt về mục tiêu giữa tổng thầu và chủ đầu tư. Tổng thầu thường cần hoàn thành dự án trong ngân sách, đạt các tiêu chí hợp đồng và duy trì biên lợi nhuận. Chủ đầu tư lại quan tâm tới tuổi thọ thiết bị, mức tiêu thụ năng lượng, khả năng bảo trì và khả năng mở rộng sau nhiều năm.
Nếu yêu cầu đầu vào không rõ, tổng thầu có thể tối ưu thiết kế theo CAPEX thay vì tối ưu theo vòng đời.
- CAPEX - Capital Expenditure là chi phí đầu tư ban đầu.
- OPEX - Operational Expenditure là chi phí vận hành trong suốt quá trình sử dụng.
Một thiết bị có giá thấp hơn có thể giúp giảm CAPEX, nhưng nếu tiêu thụ nhiều điện hoặc có tuổi thọ ngắn hơn thì OPEX trong mười năm có thể cao hơn đáng kể. Do đó, chủ đầu tư cần xây dựng URS - User Requirement Specification, tức tài liệu yêu cầu của người sử dụng, càng rõ càng tốt.
Tìm hiểu Cách kiểm tra và đánh giá URS trước khi triển khai dự án phòng sạch
URS không nên chỉ ghi rằng phòng phải đạt một cấp sạch nhất định. Nó cần phản ánh điều kiện vận hành thực tế, yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, vật liệu, khả năng dự phòng, mức độ kiểm soát và tiêu chí bảo trì. Nếu URS quá chung chung, tổng thầu sẽ có nhiều khoảng trống để tự lựa chọn giải pháp. Điều đó có thể tốt nếu tổng thầu rất giỏi, nhưng cũng có thể tạo ra rủi ro khi mục tiêu tối ưu của họ không hoàn toàn trùng với lợi ích dài hạn của chủ đầu tư.
Một rủi ro khác là phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất. Nếu tổng thầu EPC gặp khó khăn về tài chính, nhân sự hoặc quản lý nhà thầu phụ, nhiều hạng mục của dự án có thể bị ảnh hưởng cùng lúc. Vì vậy, lựa chọn EPC không chỉ là lựa chọn một nhà thầu có doanh thu lớn hoặc hồ sơ năng lực đẹp. Điều cần đánh giá là khả năng Engineering, khả năng quản lý subcontractor, hệ QA/QC, năng lực commissioning và kinh nghiệm thực tế với loại phòng sạch mà dự án đang triển khai.
EPC tốt không phải vì hợp đồng lớn. EPC tốt vì tổng thầu thực sự có khả năng chịu trách nhiệm tới hiệu suất cuối cùng của hệ thống.
Chia nhỏ gói thầu giúp tăng quyền kiểm soát nhưng cũng tăng trách nhiệm của chủ đầu tư
Mô hình chia nhỏ gói thầu thường hấp dẫn với những chủ đầu tư có kinh nghiệm bởi nó cho phép lựa chọn từng nhà cung cấp phù hợp nhất cho từng hệ thống.

Một nhà thầu có thể rất mạnh về HVAC nhưng không có lợi thế về panel. Một nhà sản xuất panel có thể cung cấp hệ thống tốt nhưng không chuyên về BMS. Khi tách dự án thành nhiều gói, chủ đầu tư có khả năng chọn những đơn vị mạnh nhất ở từng lĩnh vực. Điều này đặc biệt hữu ích với những doanh nghiệp đã có tiêu chuẩn nội bộ rõ ràng.
Một tập đoàn có nhiều nhà máy có thể muốn sử dụng cùng một thương hiệu BMS, cùng loại AHU hoặc cùng một hệ HEPA filter để tiêu chuẩn hóa công tác vận hành và bảo trì. Nếu giao toàn bộ cho EPC, quyền lựa chọn này có thể bị hạn chế nếu không được quy định rõ trong hợp đồng.
Chia nhỏ gói thầu cũng tạo ra mức độ minh bạch giá cao hơn. Chủ đầu tư biết chính xác chi phí HVAC là bao nhiêu, panel bao nhiêu, điện bao nhiêu và thiết bị phòng sạch bao nhiêu. Khả năng đấu thầu cạnh tranh cho từng gói cũng có thể giúp giảm CAPEX.
Tuy nhiên, tiết kiệm giá mua chưa chắc đồng nghĩa với tiết kiệm tổng chi phí. Khi số lượng nhà thầu tăng lên, số lượng interface cũng tăng theo. Chủ đầu tư phải đầu tư nhiều hơn cho Project Management, coordination và kiểm soát thay đổi. Nếu dự án có mười gói thầu riêng, sẽ không chỉ có mười hợp đồng. Trên thực tế còn tồn tại hàng chục hoặc hàng trăm điểm giao nhau giữa các gói.
Đây là nơi scope gap thường xuất hiện. Nhà thầu panel tạo ô chờ cho Pass Box, nhà cung cấp Pass Box lắp thiết bị nhưng không bên nào chịu trách nhiệm cho đường seal cuối cùng. Nhà thầu điện kéo nguồn tới khu vực thiết bị nhưng nhà cung cấp Air Shower lại nghĩ rằng cable cuối cùng thuộc phạm vi của điện. Những phần việc nhỏ như vậy có thể gây chậm tiến độ nhiều hơn mức giá trị thương mại của chúng.
Một vấn đề khác là thay đổi thiết kế. Giả sử layout sản xuất được điều chỉnh. Panel phải dịch chuyển. Đường ống gió phải thay đổi. Đèn và sprinkler có thể phải bố trí lại. BMS phải cập nhật điểm đo.
Trong mô hình chia nhỏ, chủ đầu tư hoặc tư vấn phải bảo đảm tất cả các nhà thầu cùng nhận được một phiên bản thông tin mới. Nếu một bên vẫn thi công theo bản vẽ cũ, rework, tức công việc phải tháo ra và làm lại, rất dễ xảy ra. Rework thường gây ra ba tổn thất cùng lúc: tăng chi phí, chậm tiến độ và giảm chất lượng do công trình phải sửa chữa nhiều lần.
Mô hình chia nhỏ vì vậy phù hợp nhất khi chủ đầu tư thực sự có năng lực làm system integrator, tức đóng vai trò tích hợp nhiều hệ thống thành một tổng thể. Nếu không, lợi ích có được từ giá của từng gói riêng có thể bị bù lại bằng chi phí điều phối và xử lý phát sinh.
So sánh EPC và chia nhỏ không nên chỉ dừng ở giá hợp đồng
Giá luôn là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn mô hình dự án, nhưng đây cũng là nơi dễ tạo ra nhận định sai nhất.
Khi chia nhỏ gói thầu, chủ đầu tư thường nhìn thấy từng báo giá khá rõ. HVAC được đấu thầu riêng, panel riêng, điện riêng và thiết bị riêng. Do có cạnh tranh trực tiếp giữa nhiều nhà cung cấp, tổng CAPEX ban đầu có thể trông thấp hơn. Trong EPC, tổng thầu phải tính thêm chi phí quản lý, Engineering, coordination, rủi ro và lợi nhuận tổng thầu. Vì vậy, giá hợp đồng ban đầu có thể cao hơn.
Nhưng sự chênh lệch này cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Nếu EPC giúp giảm rework, giảm thời gian điều phối, hạn chế scope gap và rút ngắn commissioning, tổng chi phí cuối cùng có thể không cao hơn như ấn tượng ban đầu.
Ngược lại, nếu tổng thầu EPC không tạo được giá trị tích hợp tương xứng, phần premium trả thêm cho tổng thầu lại trở thành chi phí không cần thiết. Do đó, thay vì chỉ so sánh giá trúng thầu, nên đánh giá Total Project Cost, tức tổng chi phí thực tế của toàn bộ dự án.
Về tiến độ, EPC thường có lợi thế bởi thiết kế, mua sắm và thi công có thể được tổ chức trên cùng một master schedule, tức tiến độ tổng thể của dự án. Một thiết bị có thời gian sản xuất dài có thể được xác định sớm và đặt hàng trước. Những hạng mục không phụ thuộc có thể triển khai song song. Trong mô hình chia nhỏ, điều này vẫn hoàn toàn khả thi, nhưng đòi hỏi chủ đầu tư có một đội Project Management rất mạnh.
Về chất lượng, không thể nói EPC mặc nhiên tốt hơn. Một tổng thầu trung bình không thể tạo ra hệ thống tốt chỉ vì họ chịu trách nhiệm EPC. Ngược lại, nhiều nhà thầu chuyên môn giỏi hoàn toàn có thể tạo ra một phòng sạch chất lượng cao nếu được tích hợp tốt. Chất lượng phụ thuộc vào URS, specification - tài liệu quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu, thiết bị và phương pháp thực hiện, Engineering và QA/QC.
Về trách nhiệm, EPC có lợi thế rõ ràng hơn vì chủ đầu tư có một đầu mối chính. Về quyền kiểm soát, chia nhỏ thường mạnh hơn vì chủ đầu tư có thể trực tiếp lựa chọn thương hiệu, thương lượng giá và thay thế từng nhà cung cấp.
Về rủi ro, sự khác biệt có thể được hiểu rất đơn giản: EPC chuyển nhiều rủi ro tích hợp sang tổng thầu, còn chia nhỏ gói thầu giữ phần lớn rủi ro tích hợp ở phía chủ đầu tư. Vì vậy, phần giá chênh lệch giữa hai mô hình không chỉ là chênh lệch lợi nhuận. Một phần trong đó chính là giá của việc chuyển giao trách nhiệm và rủi ro.

EPC, chia nhỏ hay Hybrid phụ thuộc vào năng lực thực tế của từng chủ đầu tư
Không phải dự án nào cũng cần EPC, và cũng không phải chủ đầu tư nào cũng nên chia nhỏ gói thầu. EPC thường phù hợp hơn với doanh nghiệp lần đầu xây dựng nhà máy phòng sạch hoặc chưa có đội Engineering nội bộ đủ mạnh. Trong trường hợp này, việc trực tiếp quản lý HVAC, panel, điện, BMS, PCCC và hàng loạt nhà cung cấp có thể tạo ra một khối lượng công việc rất lớn. Nếu lựa chọn được tổng thầu thực sự có kinh nghiệm, EPC giúp chủ đầu tư tập trung hơn vào sản phẩm, quy trình sản xuất, yêu cầu vận hành và những quyết định chiến lược.
EPC cũng phù hợp với những dự án có tiến độ gấp. Nếu mỗi tháng chậm đưa nhà máy vào sản xuất tạo ra thiệt hại kinh doanh lớn, khả năng tổ chức fast-track của EPC có thể trở thành lợi thế quan trọng. Ngược lại, mô hình chia nhỏ phù hợp với những doanh nghiệp đã có đội kỹ thuật mạnh, có kinh nghiệm xây dựng nhiều nhà máy và đã hình thành bộ tiêu chuẩn riêng.
Những doanh nghiệp này thường đã có danh sách vendor hay nhà cung cấp được đánh giá và lựa chọn từ trước. Họ biết mình muốn sử dụng hệ AHU nào, BMS nào, loại panel nào và có thể tự tổ chức integration. Trong trường hợp đó, giao toàn bộ cho EPC đôi khi không tận dụng được lợi thế mua sắm và kinh nghiệm mà chủ đầu tư đã tích lũy.
Ngoài hai mô hình này còn có Hybrid model - mô hình kết hợp. Đây thường là lựa chọn rất thực tế. Thay vì giao toàn bộ dự án cho một tổng thầu hoặc chia thành quá nhiều gói nhỏ, chủ đầu tư có thể gom những hệ thống có mức độ phụ thuộc cao vào cùng một gói và tách những hệ thống chuyên biệt ra riêng.
Ví dụ, HVAC, panel, trần, sàn và một số thiết bị phòng sạch có thể được giao cho một tổng thầu chuyên ngành vì chúng liên quan rất chặt đến airflow, độ kín và pressure cascade.
Trong khi đó, thiết bị sản xuất có thể được mua trực tiếp từ nhà cung cấp công nghệ. BMS cấp nhà máy có thể tách riêng nếu tập đoàn đã sử dụng một nền tảng chung. Những hệ utility đặc biệt như purified water hoặc clean steam cũng có thể được giao cho đơn vị chuyên sâu.
- Purified water là nước tinh khiết sử dụng cho các quy trình có yêu cầu chất lượng cao, đặc biệt phổ biến trong dược phẩm.
- Clean steam là hơi sạch được tạo ra và kiểm soát theo yêu cầu cao hơn so với hơi công nghiệp thông thường.
Hybrid giúp chủ đầu tư giữ quyền kiểm soát với những hệ thống chiến lược nhưng vẫn giảm số lượng interface ở phần cốt lõi của phòng sạch. Tuy nhiên, nếu ranh giới phạm vi không rõ, Hybrid có thể mang cả nhược điểm của EPC lẫn chia nhỏ.
Vì vậy, lựa chọn mô hình không nên bắt đầu bằng tên gọi hợp đồng. Nên bắt đầu bằng việc xác định hệ thống nào cần được tích hợp chặt và hệ thống nào chủ đầu tư muốn kiểm soát trực tiếp.
Những câu hỏi thường gặp khi Thi công - Xây dựng phòng sạch
Lựa chọn mô hình phù hợp nhất với từng dự án
Việc lựa chọn EPC hay chia nhỏ gói thầu là một quyết định về quản trị rủi ro. Chủ đầu tư cần xác định rõ mình muốn giữ lại loại rủi ro nào và muốn chuyển loại rủi ro nào cho nhà thầu.
Nếu chọn EPC, chủ đầu tư chuyển phần lớn trách nhiệm coordination và integration sang tổng thầu. Đổi lại, họ cần lựa chọn tổng thầu rất kỹ và xây dựng URS đủ rõ để bảo vệ mục tiêu dài hạn của dự án.
Nếu chia nhỏ gói thầu, chủ đầu tư có thể mua từng hệ thống với mức giá cạnh tranh hơn và kiểm soát sâu từng thương hiệu. Nhưng đổi lại, họ phải chịu trách nhiệm lớn hơn về kỹ thuật, interface, thay đổi, tiến độ và chạy thử. Do đó, một trong những câu hỏi đầu tiên trước khi lựa chọn mô hình nên là đánh giá năng lực nội bộ của chính chủ đầu tư.
Doanh nghiệp có đội kỹ thuật phòng sạch hay không? Có đủ khả năng review thiết kế HVAC hay không? Có thể kiểm soát shop drawing của panel và MEP không? Có đủ nguồn lực để quản lý đồng thời nhiều nhà thầu không? Có kinh nghiệm commissioning và qualification hay không?

Nếu phần lớn câu trả lời là không, chia dự án thành quá nhiều gói có thể tạo ra rủi ro lớn hơn phần tiết kiệm dự kiến. Ngược lại, nếu doanh nghiệp đã xây dựng nhiều nhà máy và có đội ngũ kỹ thuật mạnh, giao toàn bộ cho một tổng thầu EPC đôi khi lại làm giảm tính linh hoạt và quyền kiểm soát.
Tiến độ cũng phải được xem như một yếu tố kinh tế. Một nhà máy hoàn thành chậm ba tháng không chỉ phát sinh thêm chi phí quản lý dự án. Doanh nghiệp còn có thể mất doanh thu hoặc trì hoãn cơ hội thị trường. Giá trị mất đi này thường được gọi là opportunity cost - chi phí cơ hội. Vì vậy, một EPC có giá cao hơn nhưng giúp nhà máy vận hành sớm hơn đôi khi lại có tổng hiệu quả kinh tế tốt hơn.
Tương tự, việc lựa chọn thiết bị và giải pháp cũng không nên chỉ dựa vào CAPEX. Dự án nên được nhìn theo Total Cost of Ownership - TCO hay tổng chi phí sở hữu trong toàn bộ vòng đời. TCO bao gồm không chỉ tiền đầu tư ban đầu mà còn cả năng lượng, bảo trì, phụ tùng, sửa chữa, khả năng nâng cấp và những tổn thất có thể phát sinh do gián đoạn sản xuất.
Một hệ HVAC rẻ hơn nhưng tiêu thụ nhiều điện có thể không phải lựa chọn kinh tế. Một hệ panel có giá thấp nhưng khó bảo trì cũng có thể tạo chi phí cao trong dài hạn. Bởi vậy, lựa chọn EPC hay chia nhỏ gói thầu cuối cùng không nên dựa vào việc mô hình nào có giá thấp nhất. Điều quan trọng hơn là mô hình nào tạo ra sự rõ ràng lớn nhất về trách nhiệm, kiểm soát tốt nhất các interface và phù hợp nhất với năng lực quản lý của chủ đầu tư.
Một dự án phòng sạch thành công cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm thiết kế, ai phê duyệt vật tư, ai quản lý các điểm giao tiếp, ai điều phối thay đổi, ai thực hiện commissioning và cuối cùng ai chịu trách nhiệm khi hiệu suất tổng thể không đạt. Nếu những câu hỏi này không được giải quyết ở giai đoạn hợp đồng, chúng gần như chắc chắn sẽ xuất hiện khi dự án bước vào thi công hoặc chạy thử.
Với EPC, trách nhiệm được tập trung nhiều hơn vào tổng thầu. Với chia nhỏ, trách nhiệm tích hợp nằm nhiều hơn ở chủ đầu tư. Với Hybrid, trách nhiệm được phân bổ theo từng nhóm hệ thống.
Không có một mô hình tốt nhất cho mọi dự án. Một nhà máy dược phẩm mới, yêu cầu GMP cao, tiến độ gấp và đội kỹ thuật nội bộ nhỏ có thể phù hợp với EPC. Một tập đoàn điện tử có đội Engineering mạnh và hệ thống nhà cung cấp toàn cầu có thể phù hợp hơn với chia nhỏ. Một dự án lớn, phức tạp và có nhiều utility đặc thù có thể phù hợp với Hybrid. Điều quan trọng là mô hình được lựa chọn phải tương xứng với năng lực quản trị của chủ đầu tư và mức độ phức tạp của công trình.
Trong phòng sạch, giá của từng thiết bị chỉ là một phần nhỏ của bài toán. Giá trị thực nằm ở khả năng tất cả các hệ thống vận hành đồng bộ với nhau. Một AHU tốt nhưng không phối hợp đúng với lớp bao che sẽ không tạo ra một phòng sạch tốt. Một hệ panel chất lượng cao nhưng không tích hợp đúng với cửa và HVAC cũng không đảm bảo chênh áp. Một BMS hiện đại nhưng dữ liệu cảm biến và logic điều khiển không được thiết kế đúng cũng khó tạo ra giá trị thực.
Vì vậy, lựa chọn EPC hay chia nhỏ gói thầu về bản chất là lựa chọn cách quản lý sự phụ thuộc giữa các hệ thống. Mô hình càng phân tán, năng lực tích hợp của chủ đầu tư càng phải mạnh. Mô hình càng tập trung, năng lực và trách nhiệm của tổng thầu càng phải được đánh giá chặt chẽ.
Đối với một dự án phòng sạch, phương án tốt nhất không nhất thiết là phương án có ít nhà thầu nhất, nhiều nhà thầu chuyên môn nhất hay giá báo thấp nhất. Phương án tốt nhất là phương án giúp trách nhiệm được xác định rõ, các interface được kiểm soát và toàn bộ hệ thống có thể đạt được hiệu suất mong muốn trong suốt vòng đời vận hành.

