Một số thuật ngữ Tiếng Anh về Thiết Bị Phòng Sạch

  • 26 Tháng 11, 2020

1Buồng tắm khíAir shower)   

2Buồn thổi bụi cho hàng (Goods shower)   

3Hộp chuyển đồ tự thổi bụi (Air shower pass box) 

4Hộp chuyển đồ tự làm sạchLaminar pass box) 

5Hộp chuyển đồ thường (pass box)  

 6Bàn phòng sạchClean bench) 

7FFUFan filter unit)   

8Cửa cấp gióHepa unit) 

9Máy sấy tayhand Clean

10tấm trần phòng sạchCeiling

11Thiết bị tự làm sạchSelf-clean device

12Module phòng sạchClean shed

13Hộp gió tươiFresh air cabinet) 

14Hộp lọc Filter cabinet

15LAFLaminar flow cabinet

16Van xả ápPositive pressure damper

17Tủ quần áo phòng sạchAnti-statie cabinet for cloth

Bài viết mới nhất