Thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy đa sản phẩm
Thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm không chỉ là bài toán tính tải lạnh, lựa chọn AHU và bố trí đường ống gió. Đây là quá trình xây dựng một hệ thống kiểm soát môi trường có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều quy trình sản xuất, nhiều đặc tính nguyên liệu và nhiều mức độ rủi ro khác nhau trong cùng một cơ sở.
- 1. Thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm là gì?
- 2. Vì sao nhà máy đa sản phẩm cần chiến lược HVAC riêng?
- 3. Xây dựng cơ sở thiết kế và URS cho hệ thống HVAC
- 4. Đánh giá rủi ro sản phẩm và phân vùng nhà máy
- 5. Kiểm soát nhiễm chéo trong nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm
- 6. Thiết kế cascade áp suất và hướng dòng khí
- 7. Lựa chọn cấu hình AHU cho nhà máy đa sản phẩm
- 8. Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, cấp sạch và số lần trao đổi khí
- 9. Thiết kế hệ thống cấp khí, hồi khí, thải khí và hút bụi
- 10. Hệ thống điều khiển, giám sát và cảnh báo HVAC
- 11. Kiểm tra, nghiệm thu và thẩm định hệ thống HVAC
- 12. Những lỗi phổ biến khi thiết kế HVAC cho nhà máy đa sản phẩm
- 13. Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp thiết bị cho hệ thống HVAC phòng sạch
- 14. FAQ: Câu hỏi thường gặp về thiết kế HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm
- 15. Kết luận
Nếu thiết kế không phù hợp, không khí có thể trở thành con đường phát tán bụi, mùi, hơi dung môi, vi sinh vật hoặc hoạt chất từ khu vực này sang khu vực khác. Hậu quả không chỉ là sản phẩm bị nhiễm chéo mà còn có thể ảnh hưởng đến người vận hành, môi trường, khả năng thẩm định và tính liên tục của hoạt động sản xuất.
Vì vậy, thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy đa sản phẩm phải được dựa trên đánh giá rủi ro, chiến lược phân vùng, luồng di chuyển, đặc tính sản phẩm và chế độ vận hành thực tế. Mục tiêu không phải tạo ra hệ thống phức tạp nhất mà là xây dựng một giải pháp đủ an toàn, ổn định, dễ kiểm soát và có thể chứng minh hiệu năng bằng dữ liệu. Cùng VCR tìm hiểu thêm qua bài viết dưới đây.
1. Thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm là gì?
Trong nhà máy sản xuất, hệ thống HVAC có nhiệm vụ kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch không khí, chênh lệch áp suất, hướng dòng khí và mức độ thông thoáng của từng khu vực.
Đối với nhà máy thông thường, hệ thống HVAC có thể chủ yếu tập trung vào việc tạo điều kiện tiện nghi cho người lao động và duy trì nhiệt độ phù hợp cho máy móc. Tuy nhiên, trong nhà máy sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế, điện tử hoặc các sản phẩm nhạy cảm với môi trường, HVAC còn là một phần của hệ thống kiểm soát chất lượng.
Nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm là cơ sở sử dụng chung một phần hoặc toàn bộ mặt bằng, phòng sản xuất, thiết bị, hệ thống phụ trợ hoặc nhân sự để sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau. Các sản phẩm có thể khác nhau về dạng bào chế, thành phần, mức độ phát sinh bụi, khả năng gây dị ứng, độc tính, yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm hoặc cấp độ sạch.
Ví dụ, cùng một nhà máy có thể sản xuất viên nén, viên nang, thuốc bột và thuốc nước. Một nhà máy mỹ phẩm có thể sản xuất kem, dung dịch, dầu gội và sản phẩm chứa cồn. Nhà máy thực phẩm có thể xử lý đồng thời nguyên liệu dạng bột, chất lỏng, hương liệu và sản phẩm có nguy cơ gây dị ứng.
Trong các trường hợp này, thiết kế HVAC phải trả lời được nhiều câu hỏi. Không khí từ phòng sản xuất sản phẩm A có được phép hồi về AHU rồi cấp sang phòng sản xuất sản phẩm B hay không? Khu vực cân chia nguyên liệu nên duy trì áp suất âm hay áp suất dương? Khi thay đổi sản phẩm, hệ thống cần vệ sinh như thế nào? Việc mở cửa hoặc vận hành Pass Box có làm đảo chiều dòng khí hay không?
Do đó, thiết kế HVAC cho nhà máy đa sản phẩm là quá trình xác định và kiểm soát tất cả các đường truyền ô nhiễm liên quan đến không khí. Hệ thống phải bảo vệ sản phẩm khỏi môi trường, bảo vệ người vận hành khỏi sản phẩm và ngăn sản phẩm này gây ảnh hưởng đến sản phẩm khác.
2. Vì sao nhà máy đa sản phẩm cần chiến lược HVAC riêng?

Mỗi sản phẩm có đặc tính vật lý, hóa học và vi sinh khác nhau. Một loại nguyên liệu có thể dễ hút ẩm, trong khi nguyên liệu khác lại phát sinh bụi rất mạnh. Một quy trình có thể yêu cầu áp suất dương để bảo vệ sản phẩm, nhưng quy trình khác lại cần áp suất âm để giữ chất ô nhiễm bên trong phòng.
Nếu tất cả khu vực được thiết kế theo một cấu hình giống nhau, hệ thống có thể đáp ứng yêu cầu của sản phẩm này nhưng lại tạo rủi ro cho sản phẩm khác. Vì vậy, nhà máy đa sản phẩm cần một chiến lược HVAC được xây dựng dựa trên đặc tính của từng nhóm sản phẩm và từng công đoạn.
Rủi ro lớn nhất là nhiễm chéo. Bụi hoặc hơi phát sinh tại một phòng có thể đi qua khe cửa, đường hồi gió, hành lang hoặc hệ thống hút chung để xâm nhập vào khu vực khác. Nguy cơ này đặc biệt đáng chú ý khi sản phẩm có hoạt tính mạnh, có khả năng gây dị ứng, có mùi đặc trưng hoặc có giới hạn phơi nhiễm thấp.
Một vấn đề khác là khả năng thay đổi điều kiện vận hành. Khi nhà máy chuyển từ sản phẩm này sang sản phẩm khác, số lượng người, tải nhiệt của máy móc, yêu cầu độ ẩm và lượng bụi phát sinh có thể thay đổi đáng kể. Nếu HVAC chỉ được tính toán cho một điều kiện cố định, hệ thống có thể mất ổn định khi sản xuất sản phẩm khác.
Chiến lược HVAC riêng còn giúp tối ưu chi phí. Không phải mọi phòng đều cần cấp lọc HEPA, số lần trao đổi khí cao hoặc hệ thống 100% khí tươi. Ngược lại, không nên vì tiết kiệm đầu tư mà dùng chung AHU cho những khu vực có nguy cơ nhiễm chéo cao.
Thiết kế hợp lý cần cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và hiệu quả sử dụng năng lượng. Khu vực có thể dùng chung nên được tổ chức hợp lý để giảm số lượng AHU và đường ống. Khu vực có nguy cơ cao cần được tách biệt rõ ràng, ngay cả khi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Đối với nhà máy sản xuất theo chiến dịch, nghĩa là mỗi thời điểm chỉ sản xuất một sản phẩm hoặc một nhóm sản phẩm tương thích, HVAC vẫn phải bảo đảm quá trình vệ sinh và chuyển đổi sản phẩm được kiểm soát. Sản xuất theo chiến dịch không tự động loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo nếu bụi còn tồn lưu trong đường ống, lọc, AHU hoặc các vị trí khó vệ sinh.
3. Xây dựng cơ sở thiết kế và URS cho hệ thống HVAC
Trước khi lựa chọn AHU hoặc tính toán lưu lượng gió, dự án cần xây dựng cơ sở thiết kế rõ ràng. Một trong những tài liệu quan trọng là URS. URS mô tả những gì hệ thống HVAC cần đạt được, nhưng không nhất thiết quy định chi tiết cách chế tạo hoặc thi công. Đây là tài liệu kết nối giữa chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu HVAC, nhà thầu phòng sạch, nhà cung cấp thiết bị và đơn vị thẩm định.
Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách viết URS chuẩn GMP cho thiết bị phòng sạch
Dữ liệu đầu tiên cần xác định là danh mục sản phẩm. Mỗi sản phẩm cần được mô tả về dạng vật lý, thành phần, mức độ phát sinh bụi, độ nhạy với nhiệt độ và độ ẩm, yêu cầu kiểm soát vi sinh, nguy cơ dị ứng, độc tính và khả năng phát tán trong không khí.
Tiếp theo là quy trình công nghệ. Nhà thiết kế cần hiểu sản phẩm đi qua những công đoạn nào, thời điểm nào sản phẩm được mở ra môi trường, công đoạn nào phát sinh bụi, khu vực nào cần rửa, vệ sinh hoặc khử khuẩn. Chỉ nhìn vào tên phòng mà không hiểu hoạt động bên trong có thể dẫn đến lựa chọn sai chế độ áp suất hoặc lưu lượng.
Thông tin về thiết bị sản xuất cũng rất quan trọng. Máy móc có thể sinh nhiệt, sinh ẩm, hút không khí hoặc xả khí ra ngoài. Một máy hút bụi, tủ hút hay buồng cân có thể làm thay đổi đáng kể cân bằng khí của phòng nếu lưu lượng của nó không được đưa vào tính toán HVAC.
URS cần xác định điều kiện môi trường yêu cầu như nhiệt độ, độ ẩm tương đối, cấp sạch, giới hạn chênh áp, mức độ lọc và số lần trao đổi khí dự kiến. Tuy nhiên, các thông số không nên được sao chép máy móc từ dự án khác. Chúng phải được xác định từ yêu cầu sản phẩm, quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.
ISO 14644-1 phân loại độ sạch không khí của phòng sạch dựa trên nồng độ tiểu phân trong không khí. ISO 14644-2 đưa ra yêu cầu tối thiểu đối với kế hoạch giám sát hiệu năng liên quan đến độ sạch tiểu phân, còn ISO 14644-3 cung cấp các phương pháp thử hỗ trợ đánh giá phòng sạch và vùng sạch.
Đối với cơ sở sản xuất thuốc vô trùng, EU GMP Annex 1 nhấn mạnh cách tiếp cận quản lý rủi ro và chiến lược kiểm soát nhiễm. Bản Annex 1 hiện hành đã có hiệu lực toàn bộ từ ngày 25 tháng 8 năm 2024.
URS cũng cần mô tả các chế độ vận hành khác nhau như sản xuất, nghỉ, vệ sinh, bảo trì, mất điện và khởi động lại. Một hệ thống chỉ đạt thông số khi chạy ở công suất tối đa nhưng mất kiểm soát khi giảm tải chưa thể được xem là thiết kế tốt.
Ngoài ra, dự án cần dự báo kế hoạch mở rộng. Nếu trong tương lai nhà máy có thể tăng công suất, bổ sung phòng hoặc sản xuất sản phẩm mới, hệ thống nên có mức dự phòng hợp lý về công suất lạnh, lưu lượng, cột áp, không gian kỹ thuật và khả năng kết nối.
URS là cơ sở để đánh giá hồ sơ dự thầu, thực hiện FAT, SAT và thẩm định. Một URS rõ ràng giúp giảm tranh cãi và hạn chế việc thay đổi thiết kế trong giai đoạn thi công.
4. Đánh giá rủi ro sản phẩm và phân vùng nhà máy
Thiết kế HVAC cho nhà máy đa sản phẩm phải bắt đầu từ đánh giá rủi ro. Mục tiêu là xác định sản phẩm, nguyên liệu hoặc công đoạn nào có khả năng gây ảnh hưởng đến khu vực khác và mức độ ảnh hưởng có thể chấp nhận được hay không.
QRM - Quality Risk Management, hay quản lý rủi ro chất lượng là phương pháp giúp nhà máy đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và mức độ nguy hại thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc lựa chọn cấu hình an toàn quá mức.

Các yếu tố cần đánh giá gồm độc tính, khả năng gây dị ứng, hoạt lực, kích thước tiểu phân, tính bay hơi, mùi, khả năng tồn lưu, mức độ khó vệ sinh và giới hạn phơi nhiễm. Sản phẩm có giới hạn phơi nhiễm rất thấp thường yêu cầu biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt hơn.
Khu vực sản phẩm hở cần được xem xét riêng. Khi sản phẩm còn nằm trong thiết bị kín, nguy cơ phát tán qua không khí thường thấp hơn. Tuy nhiên, tại công đoạn cân, lấy mẫu, nạp nguyên liệu, xả sản phẩm hoặc vệ sinh thiết bị, sản phẩm có thể tiếp xúc trực tiếp với môi trường.
Dựa trên kết quả đánh giá, nhà máy được phân thành các vùng khác nhau. Phân vùng có thể theo cấp sạch, chế độ áp suất, nhiệt độ, độ ẩm hoặc mức độ nguy hiểm của chất được xử lý. Không nên chỉ phân khu vực theo tên phòng hoặc phòng ban quản lý.
Layout phải được phát triển đồng thời với chiến lược HVAC. Luồng người, luồng nguyên liệu, luồng thành phẩm, luồng chất thải và đường di chuyển của thiết bị phải hạn chế giao cắt. Nếu layout không hợp lý, HVAC khó có thể bù đắp hoàn toàn rủi ro do luồng di chuyển gây ra.
Khu cân chia thường phát sinh bụi và có thể cần duy trì áp suất thấp hơn khu vực lân cận. Tuy nhiên, nếu nguyên liệu cần được bảo vệ khỏi môi trường, thiết kế phải đồng thời giải quyết hai mục tiêu: giữ bụi bên trong vùng thao tác và cung cấp không khí sạch cho sản phẩm.
Khu pha chế chất lỏng có thể phát sinh nhiệt, hơi nước hoặc dung môi. Khu đóng gói sơ cấp có nguy cơ khác với đóng gói thứ cấp. Kho nguyên liệu hút ẩm có thể cần kiểm soát độ ẩm chặt chẽ hơn phòng sản xuất thông thường.
Một sai lầm phổ biến là xếp tất cả phòng có cùng cấp sạch vào cùng một AHU. Cấp sạch chỉ phản ánh một phần yêu cầu. Hai phòng cùng ISO Class vẫn có thể chứa các sản phẩm không tương thích, có chế độ áp suất khác nhau hoặc có nguy cơ nhiễm chéo khác nhau.
Kết quả phân vùng cần được thể hiện trên bản vẽ. Bản vẽ nên chỉ rõ cấp sạch, giá trị áp suất, hướng dòng khí, hệ thống AHU phục vụ, loại khí hồi, khí thải và các thiết bị kiểm soát tại từng khu vực. Đây là cơ sở để các bộ môn kiến trúc, điện, điều khiển và thiết bị phối hợp thiết kế.
Xem thêm: Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống HVAC phòng sạch
5. Kiểm soát nhiễm chéo trong nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm
Nhiễm chéo là sự xuất hiện ngoài ý muốn của một nguyên liệu, sản phẩm, vi sinh vật hoặc chất ô nhiễm trong sản phẩm khác. Trong nhà máy đa sản phẩm, HVAC có thể là công cụ kiểm soát nhiễm chéo nhưng cũng có thể trở thành con đường làm ô nhiễm lan rộng nếu được thiết kế không phù hợp.
Nhiễm chéo qua không khí thường xảy ra khi bụi hoặc hơi phát sinh tại một công đoạn bị cuốn theo dòng khí. Chất ô nhiễm có thể đi qua cửa, khe hở, đường hồi gió, trần kỹ thuật hoặc đường ống dùng chung để xâm nhập vào phòng khác.
Biện pháp đầu tiên là giảm phát sinh tại nguồn. Thay vì chỉ tăng số lần trao đổi khí của cả phòng, nên thu giữ bụi ngay tại vị trí cân, nạp liệu hoặc xả sản phẩm. Dispensing Booth có thể tạo dòng khí định hướng và thu hồi bụi tại vùng thao tác.
Sampling Booth được sử dụng để kiểm soát môi trường trong quá trình lấy mẫu nguyên liệu. Hệ thống hút bụi cục bộ cũng có thể được kết nối trực tiếp với máy sản xuất, nhưng phải đánh giá ảnh hưởng của lưu lượng hút đến áp suất phòng.
Khi sản phẩm có nguy cơ cao, sử dụng thiết bị kín hoặc công nghệ ngăn cách có thể hiệu quả hơn việc tăng công suất HVAC. Hệ thống HVAC không nên được xem là biện pháp duy nhất để bù đắp cho quy trình sản xuất mở hoặc thiết bị phát tán bụi mạnh.
Khí hồi là vấn đề cần đặc biệt lưu ý. Trong hệ thống tuần hoàn, một phần không khí từ phòng được đưa về AHU, xử lý rồi cấp trở lại. Giải pháp này giúp tiết kiệm năng lượng nhưng có thể tạo đường truyền nhiễm chéo giữa các khu vực.
Khí hồi chỉ nên được sử dụng khi có đủ cơ sở chứng minh rằng chất ô nhiễm đã được kiểm soát và các khu vực phục vụ có mức độ tương thích phù hợp. Với hoạt chất độc, chất gây dị ứng, bụi có hoạt tính cao, mùi mạnh hoặc hơi dung môi, hệ thống 100% khí tươi và thải toàn bộ có thể cần được xem xét.
Tuy nhiên, sử dụng 100% khí tươi làm tăng đáng kể tải lạnh và tải ẩm, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Vì vậy, quyết định phải dựa trên đánh giá rủi ro và phân tích kỹ thuật, không nên lựa chọn chỉ vì cảm giác an toàn.
Airlock giúp duy trì sự phân tách giữa hai khu vực. Phòng đệm có thể được thiết kế dạng áp suất cao ở giữa, áp suất thấp ở giữa hoặc tạo chuỗi áp suất theo một hướng. Cấu hình phải phù hợp với mục tiêu bảo vệ sản phẩm hay ngăn chất nguy hại.
Khóa liên động cửa giúp hạn chế hai cửa mở đồng thời. Tuy nhiên, khóa liên động không thể thay thế cho tính toán lưu lượng. Nếu phòng không đủ độ kín hoặc lưu lượng bù không phù hợp, chênh áp vẫn có thể mất ngay cả khi cửa hoạt động đúng.
Trong sản xuất theo chiến dịch, cần xác định rõ trình tự dừng hệ thống, vệ sinh phòng, vệ sinh thiết bị, thay lọc nếu cần và xác nhận trước khi chuyển sản phẩm. Các vị trí có thể lưu giữ bụi như đường hồi gió, hộp lọc, damper và khoang AHU phải được đánh giá.
Hệ thống HVAC nên hỗ trợ chiến lược vệ sinh thay vì tạo ra bề mặt khó tiếp cận. Đường ống gió, cửa thăm, khoang lọc và khay nước ngưng cần được bố trí để kiểm tra và bảo trì. Nếu không thể vệ sinh trực tiếp, thiết kế phải chứng minh nguy cơ tồn lưu được kiểm soát bằng biện pháp khác.
6. Thiết kế cascade áp suất và hướng dòng khí
Cascade áp suất hay chuỗi chênh lệch áp suất giữa các phòng, được sử dụng để kiểm soát hướng di chuyển của không khí. Khi có khe hở hoặc cửa mở, không khí thường đi từ khu vực có áp suất cao sang khu vực có áp suất thấp.
Nếu mục tiêu là bảo vệ sản phẩm khỏi bụi và không khí bên ngoài, phòng sản xuất thường được duy trì áp suất dương so với khu vực lân cận. Nếu mục tiêu là giữ bụi, mùi hoặc chất nguy hại trong phòng, khu vực có thể được duy trì áp suất âm.

Trong nhà máy đa sản phẩm, không phải lúc nào áp suất cao hơn cũng đồng nghĩa với sạch hơn hoặc an toàn hơn. Một phòng sản xuất hoạt chất có thể được phân loại sạch nhưng vẫn cần áp suất âm so với hành lang để tránh chất phát tán ra ngoài.
Khi đó, nhà thiết kế có thể sử dụng phòng đệm để giải quyết xung đột giữa bảo vệ sản phẩm và bảo vệ người vận hành. Ví dụ, phòng sản xuất có thể âm so với phòng đệm, nhưng phòng đệm vẫn được tổ chức để hạn chế không khí không kiểm soát từ khu vực chung đi trực tiếp vào phòng.
Giá trị chênh áp phải đủ để tạo hướng dòng khí ổn định nhưng không nên quá cao. Chênh áp quá lớn có thể làm cửa khó mở, tăng tiếng rít qua khe cửa, gây mất cân bằng khi cửa mở và tăng công suất quạt.
Không nên áp dụng một giá trị duy nhất cho mọi dự án. Mức chênh áp cần được xác định dựa trên độ kín của phòng, kích thước khe cửa, tần suất mở cửa, lưu lượng rò, chế độ vận hành và độ chính xác của thiết bị đo.
Cân bằng áp suất được tạo ra từ chênh lệch giữa lưu lượng cấp, lưu lượng hồi và lưu lượng thải. Phòng áp suất dương thường có lưu lượng cấp lớn hơn tổng lưu lượng hồi và thải. Phòng áp suất âm thường có tổng lưu lượng hút hoặc thải lớn hơn lưu lượng cấp.
Độ kín phòng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì chênh áp. Nếu panel, trần, cửa, ổ cắm hoặc đường xuyên vách không được bịt kín, hệ thống phải cấp hoặc hút lưu lượng lớn hơn để bù rò. Điều này làm tăng năng lượng và khiến áp suất khó ổn định.
Việc mở cửa tạo ra sự thay đổi rất lớn so với lưu lượng rò khi cửa đóng. Do đó, hệ thống không nên phản ứng quá nhanh theo từng dao động ngắn. Nếu bộ điều khiển liên tục tăng giảm tốc độ quạt khi cửa mở, áp suất có thể dao động mạnh sau khi cửa đóng lại.
Cảm biến chênh áp cần được lắp ở vị trí phù hợp, tránh luồng gió trực tiếp từ cửa cấp, khu vực rung hoặc điểm dễ bị tác động. Ống lấy áp phải được lắp đúng, không gập, không tắc và không bị chênh lệch nhiệt độ gây ảnh hưởng.
Đồng hồ chênh áp tại phòng giúp người vận hành quan sát nhanh. Tín hiệu từ cảm biến có thể được đưa về BMS hoặc EMS để ghi dữ liệu và cảnh báo. Khi có sai lệch, hệ thống nên phân biệt giữa dao động ngắn do mở cửa và tình trạng mất kiểm soát kéo dài.
7. Lựa chọn cấu hình AHU cho nhà máy đa sản phẩm
AHU có thể thực hiện các chức năng như lọc, làm lạnh, gia nhiệt, khử ẩm, tạo ẩm, cấp khí tươi và tuần hoàn không khí.
Số lượng AHU không nên được xác định chỉ theo diện tích nhà máy. Một AHU có thể phục vụ nhiều phòng nếu các phòng có điều kiện môi trường tương tự, sản phẩm tương thích và chiến lược áp suất có thể kiểm soát được.
Ngược lại, các khu vực có nguy cơ nhiễm chéo cao, yêu cầu độ ẩm đặc biệt hoặc chế độ vận hành khác nhau có thể cần AHU độc lập. Tách AHU giúp giảm nguy cơ truyền chất ô nhiễm và cho phép vận hành linh hoạt hơn, nhưng làm tăng chi phí đầu tư, diện tích kỹ thuật và nhu cầu bảo trì.
Hệ thống tuần hoàn khí sử dụng một phần khí hồi từ phòng. Không khí được trộn với khí tươi, đi qua các cấp lọc và xử lý nhiệt ẩm trước khi cấp lại. Cấu hình này thường tiết kiệm năng lượng hơn vì không phải xử lý toàn bộ lượng không khí ngoài trời.
Hệ thống 100% khí tươi cấp toàn bộ không khí mới vào phòng và thải toàn bộ không khí ra ngoài. Giải pháp này phù hợp với một số khu vực có dung môi, mùi, khí độc hoặc nguy cơ nhiễm chéo qua khí hồi. Tuy nhiên, chi phí vận hành và công suất thiết bị thường cao hơn đáng kể. Hệ thống kết hợp khí tươi và khí hồi là cấu hình phổ biến. Tỷ lệ khí tươi được xác định dựa trên nhu cầu thông gió, bù khí thải, kiểm soát áp suất, số người và yêu cầu quy trình.
Một AHU phòng sạch thường có pre-filter để giữ bụi thô và bảo vệ các bộ phận phía sau. Sau đó có thể là lọc trung gian, dàn lạnh, dàn sưởi, quạt và lọc tinh tùy theo cấu hình.
Lọc HEPA có thể được lắp trong AHU, trên đường ống hoặc tại HEPA Box ở điểm cấp cuối. Lắp lọc tại điểm cuối giúp giảm nguy cơ đường ống sau lọc làm tái nhiễm không khí, đồng thời thuận tiện cho việc kiểm tra rò rỉ tại từng vị trí cấp.
Dàn lạnh phải đủ khả năng xử lý cả tải nhiệt và tải ẩm. Trong khí hậu nóng ẩm, nếu nhiệt độ bề mặt dàn không đủ thấp hoặc thời gian tiếp xúc không phù hợp, hệ thống có thể đạt nhiệt độ phòng nhưng không đạt độ ẩm.
Khi yêu cầu độ ẩm thấp, có thể cần dàn lạnh sâu, dàn tái nhiệt hoặc thiết bị hút ẩm chuyên dụng. Dàn tái nhiệt giúp nâng nhiệt độ không khí sau khi đã khử ẩm, tránh cấp khí quá lạnh vào phòng.
Vỏ AHU phải có độ kín và khả năng cách nhiệt phù hợp. Bề mặt bên trong nên dễ vệ sinh, hạn chế bám bụi và không tạo điều kiện tích tụ nước. Khay nước ngưng cần có độ dốc, thoát nước tốt và hạn chế nước đọng.
Quạt được lựa chọn theo lưu lượng và tổng cột áp. Tổng cột áp phải bao gồm tổn thất qua lọc, dàn trao đổi nhiệt, tiêu âm, đường ống, van điều chỉnh, hộp lọc và cửa gió.
Cần dự phòng mức tăng tổn thất khi lọc bẩn. Nếu quạt chỉ đủ đáp ứng khi lọc mới, lưu lượng sẽ giảm nhanh trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, dự phòng quá lớn mà không có biến tần và điều khiển phù hợp cũng có thể gây lãng phí.
Đối với khu vực quan trọng, nhà máy có thể xem xét quạt dự phòng hoặc AHU dự phòng. Cấu hình dự phòng phải được đánh giá cùng mức độ quan trọng của sản xuất, thời gian cho phép dừng máy và khả năng thay thế linh kiện.
8. Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, cấp sạch và số lần trao đổi khí
Nhiệt độ trong nhà máy được xác định dựa trên yêu cầu của sản phẩm, quy trình, thiết bị và điều kiện làm việc của nhân viên. Không phải mọi phòng sạch đều cần duy trì cùng một mức nhiệt độ.
Một số nguyên liệu có thể bị biến đổi, mềm, kết tinh hoặc giảm độ ổn định khi nhiệt độ tăng. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp có thể gây ngưng tụ khi sản phẩm hoặc thiết bị được đưa từ khu vực khác vào.
Độ ẩm tương đối đặc biệt quan trọng với nguyên liệu hút ẩm, viên sủi, bột khô, một số loại thực phẩm và linh kiện điện tử. Độ ẩm cao có thể làm nguyên liệu vón cục, ảnh hưởng khả năng chảy, tăng nguy cơ vi sinh hoặc thay đổi tính chất sản phẩm.
Độ ẩm quá thấp cũng có thể gây vấn đề như tĩnh điện, khô bề mặt hoặc ảnh hưởng đến người vận hành. Vì vậy, giới hạn độ ẩm phải dựa trên yêu cầu thực tế chứ không nên lựa chọn thấp nhất có thể.

Điều kiện ngoài trời tại Việt Nam thay đổi theo mùa và khu vực. Miền Bắc có mùa nồm ẩm, trong khi miền Nam duy trì tải ẩm cao trong phần lớn thời gian. Hệ thống phải được tính toán theo dữ liệu khí hậu thiết kế và điều kiện vận hành bất lợi.
Số lần trao đổi khí là số lần thể tích không khí tương đương với thể tích phòng được cấp vào phòng trong một giờ. Chỉ số này thường được dùng như một tham số tham khảo, nhưng không phải tiêu chí duy nhất để xác định hiệu năng.
Một phòng có số lần trao đổi khí cao nhưng bố trí cửa cấp và hồi không hợp lý vẫn có thể tồn tại vùng chết. Ngược lại, hệ thống có dòng khí được tổ chức tốt có thể đạt hiệu quả kiểm soát phù hợp mà không cần tăng lưu lượng quá mức.
Lưu lượng cần được xác định từ nhiều yêu cầu: kiểm soát tải nhiệt, tải ẩm, độ sạch, bù khí thải và duy trì chênh áp. Giá trị lớn nhất trong các yêu cầu này thường trở thành cơ sở lựa chọn lưu lượng thiết kế.
Cấp sạch phản ánh giới hạn nồng độ tiểu phân trong không khí. Tuy nhiên, cấp sạch không tự động quy định một số lần trao đổi khí cố định cho mọi phòng. Nguồn phát sinh tiểu phân, số người, trang phục, mức độ mở của sản phẩm và hiệu quả phân phối khí đều ảnh hưởng đến kết quả.
Lọc HEPA hay lọc không khí hiệu suất cao, thường được sử dụng trong các khu vực cần kiểm soát tiểu phân nghiêm ngặt. Cấp lọc phải được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Bố trí cửa cấp khí và hồi khí cần tạo đường quét không khí qua vùng quan trọng. Cửa hồi không nên đặt quá gần cửa cấp vì có thể tạo dòng ngắn mạch, nghĩa là không khí sạch đi trực tiếp về cửa hồi mà không làm loãng chất ô nhiễm trong phòng.
Đối với phòng phát sinh bụi, cửa hồi hoặc hút thường được bố trí thấp để thu bụi có xu hướng lắng. Tuy nhiên, vị trí cuối cùng phải dựa trên đặc tính bụi, chuyển động không khí và bố trí thiết bị.
Phân tích dòng khí bằng smoke test hoặc mô phỏng CFD (mô phỏng động lực học chất lưu), có thể giúp đánh giá vùng chết và hướng chuyển động. Mô phỏng là công cụ hỗ trợ, nhưng kết quả cuối cùng vẫn cần được xác nhận tại hiện trường
9. Thiết kế hệ thống cấp khí, hồi khí, thải khí và hút bụi
Hệ thống cấp, hồi và thải khí phải được xem như một mạng lưới thống nhất. Thay đổi lưu lượng tại một nhánh có thể làm ảnh hưởng áp suất và lưu lượng ở các phòng khác.
Đường ống cấp khí cần có kích thước phù hợp để kiểm soát vận tốc, tổn thất áp suất và tiếng ồn. Bố trí đường ống nên hạn chế đoạn gấp khúc không cần thiết và tạo đủ không gian để lắp van, cửa thăm và thiết bị đo.
Đường hồi khí từ các khu vực có nguy cơ khác nhau không nên tự động đấu chung. Nếu cần dùng chung, phải có cơ sở đánh giá rủi ro, giải pháp lọc và chiến lược vận hành phù hợp.
Khí thải có bụi, mùi, hóa chất hoặc dung môi cần được xử lý trước khi xả ra môi trường nếu có yêu cầu. Thiết bị xử lý có thể bao gồm lọc bụi, lọc HEPA, than hoạt tính, tháp hấp thụ hoặc công nghệ chuyên dụng tùy loại chất ô nhiễm.
Vị trí xả khí phải đủ xa cửa lấy khí tươi, cửa sổ, lối đi và khu vực có người. Nếu bố trí không phù hợp, khí thải có thể bị hút ngược trở lại AHU và tái xâm nhập nhà máy.
Hệ thống hút bụi tại nguồn cần được tính toán đồng thời với HVAC phòng. Khi quạt hút bụi hoạt động, phòng mất một lượng không khí đáng kể. AHU phải cấp đủ khí bù để giữ áp suất trong giới hạn.
Nếu hệ thống hút bụi hoạt động theo từng giai đoạn, điều khiển HVAC cần thích ứng với các trạng thái này. Chỉ cân bằng hệ thống khi tất cả thiết bị hoạt động cùng lúc có thể làm phòng mất áp suất khi một thiết bị dừng.
Độ kín của đường ống ảnh hưởng đến hiệu suất và nguy cơ nhiễm bẩn. Đường cấp khí sạch bị rò có thể làm mất lưu lượng, trong khi đường hồi hoặc đường thải bị rò có thể hút không khí từ trần kỹ thuật vào hệ thống.
Tiếng ồn và rung cần được kiểm soát bằng lựa chọn vận tốc phù hợp, khớp nối mềm, đế chống rung và bộ tiêu âm. Tuy nhiên, bộ tiêu âm cũng làm tăng tổn thất áp suất và cần được đánh giá về khả năng vệ sinh.
Sau khi lắp đặt, hệ thống phải được TAB, viết tắt của Testing, Adjusting and Balancing, nghĩa là kiểm tra, điều chỉnh và cân bằng. Quá trình này xác nhận lưu lượng tại từng cửa gió, từng nhánh và từng phòng phù hợp với thiết kế.
10. Hệ thống điều khiển, giám sát và cảnh báo HVAC
Hệ thống HVAC hiện đại không chỉ bao gồm thiết bị cơ khí mà còn cần hệ thống điều khiển và giám sát. Mục tiêu là giữ các thông số trong giới hạn, cảnh báo sai lệch và cung cấp dữ liệu phục vụ vận hành.
- BMS hay hệ thống quản lý tòa nhà có thể giám sát và điều khiển AHU, chiller, quạt, van, nhiệt độ, độ ẩm và nhiều hệ thống kỹ thuật khác.
- EMS - Environmental Monitoring System hay hệ thống giám sát môi trường. Trong nhà máy có yêu cầu cao, EMS có thể được sử dụng để ghi nhận các thông số chất lượng quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp.

Phạm vi BMS và EMS cần được xác định rõ. Không phải mọi tín hiệu kỹ thuật đều cần được đưa vào hệ thống dữ liệu chất lượng. Ngược lại, thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cần được giám sát, lưu trữ và quản lý phù hợp.
Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu. Khi tổn thất lọc tăng, hệ thống có thể tăng tốc độ quạt để duy trì lưu lượng hoặc áp suất. Khi nhu cầu giảm, quạt có thể chạy ở tốc độ thấp hơn để tiết kiệm năng lượng.
PID - Proportional-Integral-Derivative hay điều khiển tỷ lệ, tích phân và vi phân. Bộ điều khiển PID điều chỉnh đầu ra dựa trên sai lệch giữa giá trị đo và giá trị cài đặt. Thông số PID phải được hiệu chỉnh phù hợp. Điều khiển quá nhạy có thể khiến van hoặc quạt thay đổi liên tục, tạo dao động. Điều khiển quá chậm có thể không phản ứng kịp khi tải thay đổi.
Hệ thống cảnh báo cần có giới hạn cao, giới hạn thấp và thời gian trễ. Thời gian trễ giúp tránh báo động giả khi cửa mở trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, thời gian trễ không nên dài đến mức che giấu tình trạng mất kiểm soát thực sự.
Các cảnh báo cần được phân cấp theo mức độ quan trọng. Cảnh báo chênh áp phòng, nhiệt độ vượt giới hạn, quạt dừng, lọc tắc hoặc cảm biến lỗi có thể yêu cầu các phản ứng khác nhau.
Dữ liệu cần được lưu đủ lâu để phục vụ điều tra sai lệch, đánh giá xu hướng và audit. Hệ thống nên có phân quyền người dùng, lịch sử thay đổi, đồng bộ thời gian và biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp.
Trong trường hợp mất điện, dự án cần xác định thiết bị nào được cấp nguồn dự phòng. UPS - Uninterruptible Power Supply là bộ lưu điện, thường được dùng để duy trì điều khiển, HMI hoặc ghi dữ liệu trong thời gian ngắn. Quạt công suất lớn thường cần máy phát hoặc nguồn dự phòng khác.
Khi hệ thống khởi động lại, trình tự vận hành phải được kiểm soát. Quạt cấp, quạt hồi, quạt thải, damper và van nước lạnh không nên khởi động tùy ý vì có thể tạo áp suất bất thường hoặc kéo chất ô nhiễm sang khu vực khác.
11. Kiểm tra, nghiệm thu và thẩm định hệ thống HVAC
Sau khi lắp đặt, hệ thống HVAC cần được kiểm tra và chứng minh rằng nó đáp ứng yêu cầu thiết kế. Commissioning là chạy thử và nghiệm thu kỹ thuật, tập trung vào việc xác nhận hệ thống được lắp đặt và vận hành đúng chức năng.
Qualification là thẩm định, được thực hiện trong các ngành có yêu cầu quản lý chất lượng như dược phẩm. Thẩm định thường gồm IQ, OQ và PQ.
Các phép thử thường bao gồm đo lưu lượng tại cửa cấp, cửa hồi và cửa thải; tính số lần trao đổi khí; đo chênh áp; ghi nhận nhiệt độ và độ ẩm; kiểm tra độ sạch tiểu phân và đánh giá hướng dòng khí.
Leak test là kiểm tra rò rỉ lọc HEPA, giúp xác định lỗi tại vật liệu lọc, khung, gioăng hoặc vị trí lắp. Kết quả đạt cấp sạch không tự động chứng minh lọc HEPA không bị rò.
Smoke test được sử dụng để quan sát hướng dòng khí, khả năng quét và hiện tượng xoáy. Đối với vùng quan trọng, thử nghiệm cần được ghi hình rõ ràng và thực hiện trong trạng thái vận hành phù hợp.
Recovery test là thử nghiệm thời gian phục hồi, đánh giá khả năng hệ thống đưa nồng độ tiểu phân trở về mức yêu cầu sau khi tạo ra mức ô nhiễm xác định. Phép thử này phản ánh hiệu quả làm sạch không khí của phòng.
Cảnh báo chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, quạt lỗi và lọc tắc cần được kiểm tra bằng cách mô phỏng tín hiệu hoặc tạo điều kiện sai lệch có kiểm soát. Không nên gây hư hỏng thiết bị chỉ để kiểm tra báo lỗi.
Tất cả thiết bị đo dùng trong thẩm định phải có tình trạng hiệu chuẩn phù hợp. Vị trí đo, phương pháp đo, điều kiện thử và tiêu chí chấp nhận cần được quy định trước trong protocol.
Hồ sơ bàn giao nên gồm bản vẽ hoàn công, sơ đồ nguyên lý, danh mục thiết bị, chứng chỉ vật liệu nếu có, tài liệu vận hành, kết quả TAB, biên bản kiểm tra rò rỉ, chứng chỉ hiệu chuẩn và hồ sơ thẩm định.
12. Những lỗi phổ biến khi thiết kế HVAC cho nhà máy đa sản phẩm
Lỗi phổ biến đầu tiên là dùng chung AHU cho các khu vực chỉ vì chúng nằm gần nhau. Khoảng cách địa lý không phải cơ sở đủ để kết luận các phòng có thể dùng chung hệ thống.
Lỗi thứ hai là dùng khí hồi mà không đánh giá nguy cơ nhiễm chéo. Lọc thông thường có thể giữ tiểu phân nhưng không phải lúc nào cũng loại bỏ hơi, mùi hoặc chất ở dạng phân tử.
Một số dự án tính lưu lượng chỉ từ diện tích hoặc thể tích phòng. Cách làm này bỏ qua tải nhiệt, tải ẩm, lượng khí thải, nguồn phát sinh bụi và yêu cầu chênh áp. Không tính tải ẩm mùa mưa cũng là lỗi thường gặp. Hệ thống có thể đạt yêu cầu trong mùa khô nhưng độ ẩm tăng cao khi không khí ngoài trời chứa nhiều hơi nước.

Chọn quạt thiếu cột áp khiến lưu lượng không đạt sau khi lắp đặt. Ngược lại, chọn quạt quá lớn nhưng không có khả năng điều chỉnh làm tăng tiếng ồn, tiêu thụ điện và khó cân bằng.
Không dự phòng tổn thất khi lọc bẩn khiến hiệu năng giảm dần trong quá trình sử dụng. Nếu quạt luôn chạy tối đa ngay từ khi lọc còn mới, hệ thống gần như không còn khả năng bù khi tổn thất tăng.
Bố trí cửa cấp và hồi không hợp lý có thể tạo vùng chết hoặc dòng ngắn mạch. Đặt cửa hồi sau một thiết bị lớn cũng có thể làm luồng khí không quét được khu vực thao tác.
Cảm biến chênh áp đặt gần cửa hoặc cửa gió có thể ghi nhận dao động không đại diện. Cảm biến nhiệt độ đặt gần nguồn nhiệt hoặc dàn lạnh cũng gây sai lệch điều khiển.
Air Shower, Pass Box, Dispensing Booth và hệ thống hút bụi thường bị bổ sung sau khi HVAC đã thiết kế xong. Các thiết bị này làm thay đổi lưu lượng và cần được đưa vào cân bằng khí từ đầu.
Một số thiết kế không xây dựng chế độ chuyển đổi sản phẩm. Khi vệ sinh, dừng quạt hoặc thay lọc, hướng dòng khí có thể thay đổi và làm bụi phát tán.
Thiết kế quá phức tạp cũng là một rủi ro. Quá nhiều cảm biến, damper điều khiển và chế độ vận hành có thể làm hệ thống khó bảo trì. Giải pháp tốt cần đủ khả năng kiểm soát nhưng vẫn dễ hiểu và ổn định.
13. Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp thiết bị cho hệ thống HVAC phòng sạch
Thiết bị phòng sạch có quan hệ trực tiếp với hệ thống HVAC. Vì vậy, nhà cung cấp thiết bị không chỉ cần báo đúng kích thước và giá mà còn phải hiểu cách thiết bị ảnh hưởng đến lưu lượng, chênh áp và hướng dòng khí.
Đơn vị cung cấp cần có khả năng đọc bản vẽ layout, bản vẽ HVAC và sơ đồ áp suất. Khi nhận yêu cầu về Air Shower, Pass Box hoặc Dispensing Booth, nhà cung cấp nên xác định vị trí lắp, cấp sạch, áp suất hai phía và chế độ vận hành.
Khả năng phối hợp với nhà thầu MEP và nhà thầu thi công phòng sạch là tiêu chí quan trọng. Thông số về nguồn điện, tín hiệu liên động, lưu lượng hút, kích thước kết nối và tải nhiệt cần được cung cấp đủ sớm để các bộ môn phối hợp.
Thiết bị cần có bản vẽ kỹ thuật, thông số vật liệu, yêu cầu lắp đặt, hướng dẫn vận hành và hồ sơ kiểm tra. Với thiết bị tùy chỉnh, bản vẽ phải được phê duyệt trước khi sản xuất.
Các thiết bị như Air Shower, Dynamic Pass Box, Dispensing Booth, Sampling Booth, LAF, FFU và HEPA Box có thể tích hợp quạt, lọc HEPA và hệ thống điều khiển riêng. Vì vậy, cần đánh giá sự tương tác giữa thiết bị và HVAC trung tâm.
Cửa phòng sạch và khóa liên động ảnh hưởng đến độ kín và khả năng duy trì cascade áp suất. Đồng hồ chênh áp và cảm biến phải có dải đo phù hợp, độ phân giải đủ và vị trí lấy áp đúng.
Thiết bị phòng sạch VCR là đơn vị cung cấp các nhóm thiết bị phòng sạch cho nhà thầu thi công phòng sạch, đơn vị MEP và chủ đầu tư. Trong quá trình lựa chọn, VCR có thể phối hợp kiểm tra bản vẽ, xác định thông số thiết bị và làm rõ các điểm kết nối với hệ thống HVAC.
Vai trò của nhà cung cấp thiết bị không thay thế đơn vị tư vấn HVAC. Tuy nhiên, phối hợp kỹ thuật sớm giúp tránh tình trạng thiết bị được giao đến công trường nhưng không phù hợp kích thước ô chờ, thiếu nguồn điện, thiếu đường ống hoặc làm thay đổi cân bằng áp suất đã thiết kế.
Xem thêm: Ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) trong hệ thống HVAC phòng sạch
14. FAQ: Câu hỏi thường gặp về thiết kế HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm
- Nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm có được dùng chung một AHU không?
Có thể dùng chung AHU nếu các khu vực có yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm, cấp sạch và chế độ vận hành tương thích, đồng thời nguy cơ nhiễm chéo qua khí hồi đã được đánh giá và kiểm soát. Không nên quyết định chỉ dựa trên việc các phòng có cùng cấp sạch hoặc nằm gần nhau.
- Khi nào hệ thống HVAC phải sử dụng 100% khí tươi?
Hệ thống 100% khí tươi thường được xem xét khi không khí hồi có nguy cơ mang bụi hoạt tính, hơi dung môi, mùi, chất độc hoặc chất gây dị ứng sang khu vực khác. Quyết định cần dựa trên đánh giá rủi ro, yêu cầu môi trường và khả năng xử lý khí thải.
- Khu vực sản xuất có bụi nên duy trì áp suất dương hay áp suất âm?
Khu vực phát sinh bụi thường được duy trì áp suất âm so với khu vực lân cận để hạn chế bụi thoát ra ngoài. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cần được bảo vệ, thiết kế có thể kết hợp phòng đệm, dòng khí cục bộ hoặc buồng cân để đồng thời kiểm soát hai mục tiêu.

- Hai phòng có cùng cấp sạch có thể dùng chung khí hồi không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên cấp sạch. Hai phòng cùng ISO Class vẫn có thể sản xuất các sản phẩm không tương thích hoặc có nguy cơ nhiễm chéo khác nhau. Việc dùng chung khí hồi phải xem xét đặc tính sản phẩm, trạng thái sản phẩm hở, khả năng lọc và chiến lược vệ sinh.
- Số lần trao đổi khí trong nhà máy đa sản phẩm được xác định như thế nào?
Số lần trao đổi khí được xác định từ yêu cầu kiểm soát tiểu phân, tải nhiệt, tải ẩm, lượng khí thải, số người và chênh áp. Không nên sử dụng một giá trị cố định cho mọi phòng. Kết quả cuối cùng cần được xác nhận bằng đo đạc và thẩm định.
- Có bắt buộc lắp lọc HEPA cho tất cả khu vực sản xuất không?
Không phải tất cả khu vực đều bắt buộc sử dụng lọc HEPA. Cấp lọc phụ thuộc vào yêu cầu độ sạch, sản phẩm, quy trình và tiêu chuẩn áp dụng. Việc lắp HEPA tại khu vực không cần thiết có thể làm tăng đầu tư, tổn thất áp suất và chi phí thay lọc.
- Cần kiểm tra những thông số nào khi nghiệm thu hệ thống HVAC?
Các thông số thường gồm lưu lượng, số lần trao đổi khí, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch tiểu phân, rò rỉ lọc HEPA, hướng dòng khí và thời gian phục hồi. Ngoài ra cần kiểm tra cảnh báo, liên động, chế độ mất điện và khả năng lưu dữ liệu.
- Thiết bị phòng sạch ảnh hưởng như thế nào đến cân bằng áp suất?
Thiết bị có quạt hút, quạt cấp hoặc chu kỳ mở cửa làm thay đổi lưu lượng không khí của phòng. Air Shower, Dynamic Pass Box, Dispensing Booth và hệ thống hút bụi phải được đưa vào tính toán HVAC. Nếu bổ sung sau, hệ thống có thể mất chênh áp hoặc đảo chiều dòng khí.
15. Kết luận
Thiết kế hệ thống HVAC cho nhà máy sản xuất nhiều sản phẩm phải dựa trên đánh giá rủi ro, đặc tính sản phẩm, quy trình, layout, chiến lược phân vùng và chế độ vận hành. Không nên lựa chọn cấu hình chỉ theo diện tích phòng, số lần trao đổi khí hoặc cấp sạch.
Một hệ thống phù hợp cần kiểm soát được nhiễm chéo, duy trì nhiệt độ, độ ẩm và áp suất ổn định, đồng thời có khả năng vệ sinh, bảo trì, giám sát và thẩm định. Sự phối hợp sớm giữa chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu HVAC, nhà thầu thi công phòng sạch và nhà cung cấp thiết bị sẽ giúp giảm sai sót trong quá trình triển khai.
Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp Air Shower, Pass Box, Dynamic Pass Box, Dispensing Booth, Sampling Booth, LAF, FFU, HEPA Box, đồng hồ chênh áp, khóa liên động và các thiết bị liên quan cho nhà thầu thi công phòng sạch.
Liên hệ Thiết bị phòng sạch VCR để được tư vấn lựa chọn cấu hình, thông số và giải pháp thiết bị phù hợp với hệ thống HVAC, layout, cấp sạch và yêu cầu vận hành của từng nhà máy.
Giao nhanh - Đúng hẹn - Hỗ trợ tận tâm
Hotline: 090.123.9008 - Call/Zalo 24/7
Email: [email protected]
Website: vietnamcleanroom.com
- Miền Bắc: 9/675 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Hà Nội
- Miền Nam: 15/42 Phan Huy Ích, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

